Thanh Phat Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Thanh Phát
21
进口笔数
1
出口笔数
$597.2K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-06-28
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900762110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCFCF2W |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | Thôn Mai Thành, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THANH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Thành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0917888388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 121190 | 药用植物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $541.6K |
| 越南 | 1 | $39.1K |
| 土耳其 | 1 | $13.1K |
| 印度 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Zhuoyin Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $210.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他录音设备 |
| Fuzhou Weiqiang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.3K | 非CRT显示器、其他钢铁制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hebei Puzhuowei International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.1K | 药用植物 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.1K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| SDL Zincir San. ve Dis. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $13.1K | 其他钢铁链、钢铁链条零件 |
| Dee Tec Tools LLP | 印度 | 1 | $3.3K | 手锯、可互换工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shunchuangfeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 未加工动物产品、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-22 | 非CRT显示器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-22 | 非CRT显示器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-02-09 | 其他录音设备 | FUZHOU ZHUOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94.5K |
| 2026-01-28 | 非CRT显示器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-01-28 | 贱金属帽架 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-01-28 | 贱金属帽架 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 未加工动物产品 | SHENZHEN SHUNCHUANGFENG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $2.5K |