Anh Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 5吨以下柴油货车
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Đức
1
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600319673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9EM99K |
| 成立日期 | 2004-12-08 |
| 联系地址 | số nhà 537, đường Hùng Vương, Phường Bến Gót, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | Anh Đức Company Limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 537, đường Hùng Vương, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | Bán buôn thiết bị nước 25920 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 46495 - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46592 - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 52242 - Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52244 - Bốc xếp hàng hóa cảng sông 46622 - Bán buôn sắt, thép |
| 电话 | 02103861999 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870421 | 5吨以下柴油货车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sewon Trade Co. | 韩国 | 1 | $16.8K | 5吨以下柴油货车、点燃式货车≤5吨 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | SEWON TRADE CO | 韩国 | $4.0K |
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | SEWON TRADE CO | 韩国 | $4.4K |
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | SEWON TRADE CO | 韩国 | $8.4K |