Nabtech Elevator & Construction Mechanical Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Cơ ĐIệN Và THANG MáY NABTECH
12
进口笔数
0
出口笔数
$239.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107864718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF5UJPN |
| 成立日期 | 2017-05-30 |
| 联系地址 | Số nhà 40 ngõ 193/192 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƠ ĐIỆN VÀ THANG MÁY NABTECH |
| 企业英文名称 | NABTECH ELEVATOR AND CONSTRUCTION MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84936725559 |
| 官网 | www.nabtech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $185.8K |
| 意大利 | 2 | $53.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Sword Elevator Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.8K | 升降机、自动扶梯 |
| TK Access Solutions Ltd. | 意大利 | 1 | $52.8K | 升降机、升降机零件 |
| Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.9K | 升降机、升降机零件 |
| TK Home Solutions S.R.L. | 意大利 | 1 | $778 | 升降机零件、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 升降机 | HANGZHOU SWORD ELEVATOR CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-12-18 | 升降机 | HANGZHOU SWORD ELEVATOR CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-12-04 | 升降机零件 | TK HOME SOLUTIONS S.R.L | 意大利 | $778 |
| 2025-07-23 | 升降机 | HANGZHOU SWORD ELEVATOR CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-07-23 | 升降机 | HANGZHOU SWORD ELEVATOR CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-01-04 | 升降机 | TK ACCESS SOLUTIONS LTD | 意大利 | $23.7K |
| 2025-01-04 | 升降机 | TK ACCESS SOLUTIONS LTD | 意大利 | $29.1K |
| 2024-11-30 | 升降机 | HANGZHOU SWORD ELEVATOR CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-11-26 | 升降机 | FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-07-24 | 升降机 | HANGZHOU SWORD ELEVATOR CO LTD | 中国 | $12.3K |