Digital Measure Digitalization & Metrology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 已装配物镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Số HOá Và ĐO LườNG DIGITAL MEASURE
5
进口笔数
1
出口笔数
$4.4K
进口金额
$3.1K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2023-03-30
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316745792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP8NR2B |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà Faifo Lane, 2 Phan Văn Đáng, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SỐ HOÁ VÀ ĐO LƯỜNG DIGITAL MEASURE |
| 企业英文名称 | DIGITAL MEASURE DIGITALIZATION AND METROLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 79, đường Tạ Hiện, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0898908382 |
| 邮箱 | info@digime.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900211 | 已装配物镜 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.1K |
| 中国 | 4 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $208 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Credent Technology (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 其他测量仪器、测距仪 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.2K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| SHENZHEN SHEN AI TECHNOLOGY CO | 中国香港 | 1 | $85 | 1000伏以下插头插座、已装配物镜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Credent Technology (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 已装配物镜 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $76 |
| 2025-05-06 | 8471机器零件 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $185 |
| 2024-12-31 | 8471机器零件 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $193 |
| 2024-12-31 | 已装配物镜 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $240 |
| 2024-12-31 | 已装配物镜 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $152 |
| 2024-08-26 | 已装配物镜 | SHENZHEN SHEN AI TECHNOLOGY CO | 中国 | $85 |
| 2024-05-27 | 带接头绝缘电线 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $105 |
| 2024-05-27 | 电力控制板 | SODA VISION PTE LTD | 中国台湾 | $208 |
| 2023-05-26 | 其他测量仪器 | CREDENT TECHNOLOGY (ASIA) PTE LTD | 日本 | $3.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 其他测量仪器 | CREDENT TECHNOLOGY (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |