Nhu Nhat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV NHư NHậT

207
进口笔数
0
出口笔数
$993.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.7K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.7K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $152.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.7K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $152.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317298730
企查查编码QVNGB7EYCU
成立日期2022-05-19
联系地址292/3 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV NHƯ NHẬT
企业英文名称NHU NHAT MTV LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址292/3 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02835265560
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
731590钢铁链条零件
842720非电动叉车
851539非自动电弧焊机
841480其他气泵
87019218-37千瓦拖拉机
920190其他键盘弦乐器
850152750W-75kW交流电机
843229非圆盘耙及中耕机
841430制冷压缩机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本207$993.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CT Shokai Co., Ltd.日本35$161.0K非数控铣床、非卧式数控车床
Takato Co., Ltd.日本23$114.2K电子键盘乐器、立式钢琴
Kinzan Co., Ltd.日本15$72.7K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Uej Co., Ltd.日本18$71.2K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Hikari Shokai日本12$59.9K非电动叉车、土方机械零件
West Management Co., Ltd.日本11$54.9K360度挖掘机、非自走式叉车
Toyo Shokai Co., Ltd.日本9$44.5K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
New World俄罗斯5$29.8K聚酯混纺布、聚酯短纤织物
Nikoshi Shokai日本5$26.9K其他气泵、360度挖掘机
Taiyo Shoji Co., Ltd.日本6$16.7K50cc以下摩托车、50-250cc摩托车

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-17非弓弦乐器TAKATO CO LTD日本$1.0K
2025-02-17其他键盘弦乐器TAKATO CO LTD日本$3.7K
2025-02-17其他管乐器TAKATO CO LTD日本$807
2025-01-06非电动叉车HIKARI SHOUKAI日本$939
2025-01-06土方机械零件HIKARI SHOUKAI日本$376
2025-01-06非电动叉车HIKARI SHOUKAI日本$876
2025-01-06非电动叉车HIKARI SHOUKAI日本$1.0K
2025-01-06钢铁链条零件HIKARI SHOUKAI日本$563
2025-01-06非电动叉车HIKARI SHOUKAI日本$1.0K
2024-12-20土方机械零件NIKOSHI SHOKAI日本$194

相关企业 · 同类产品

Nhu Nhat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →