GDT Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 其他鞋靴

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI GDT

208
进口笔数
23
出口笔数
$1.80M
进口金额
$359.8K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.4K · 8 笔出口 $27.6K · 2 笔2023-10进口 $131.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.4K · 6 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-01进口 $98.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.7K · 10 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-06进口 $63.6K · 6 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-07进口 $51.6K · 6 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $92.2K · 14 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-09进口 $48.3K · 7 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-10进口 $80.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $120.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.9K · 8 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-04进口 $98.1K · 10 笔出口 $43.4K · 3 笔2025-05进口 $42.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.4K · 5 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-07进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.2K · 2 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-10进口 $46.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $30.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.4K · 8 笔出口 $27.6K · 2 笔2023-10进口 $131.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.4K · 6 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-01进口 $98.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.7K · 10 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-06进口 $63.6K · 6 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-07进口 $51.6K · 6 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $92.2K · 14 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-09进口 $48.3K · 7 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-10进口 $80.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $120.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.9K · 8 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-04进口 $98.1K · 10 笔出口 $43.4K · 3 笔2025-05进口 $42.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.4K · 5 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-07进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.2K · 2 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-10进口 $46.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $30.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109943884
企查查编码QVNFPJ963M
成立日期2022-03-24
联系地址Số 36 BT5 X2,đường Nguyễn Hữu Thọ, Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GDT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址969 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
电话+84886087801
邮箱ketoan1.vhg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640590其他鞋靴
730890其他钢铁结构体
940320非办公金属家具
940161软垫木座椅
392690其他塑料制品
940360其他木家具
761090铝制结构体及部件
940171金属框架软垫椅
691110瓷餐具
940350卧室木家具

出口

HS 编码产品
960310植物制扫帚
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460129非竹藤编织品
460212藤编篮筐
190219未煮意面
190230制备面食
190590其他食品制剂
210390混合调味料
960190动物雕刻材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国202$1.73M
马来西亚4$58.1K
日本2$10.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯19$273.3K
白俄罗斯4$69.0K
越南1$17.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国57$375.7K染色棉混纺布、其他塑料制品
Hangzhou Datong Technology Co., Ltd.中国34$318.0K窄幅弹性织物、其他塑料制品
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国21$152.6K玩具模型、其他塑料制品
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国8$135.8K其他自行车零件、非机动自行车
Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd.中国13$113.3K单个扬声器、音频设备零件
Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd.中国12$77.7K染色化纤长丝布、聚酯长丝织物
Yiwu Shi Haorui Import & Export Co., Ltd.中国7$76.5K其他塑料制品、塑料纽扣
Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd.中国7$75.5K聚酯长丝织物、玩具模型
Venus Ceramic Industry Sdn. Bhd.马来西亚4$58.1K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Moen China Ltd.中国10$36.4K铜卫浴器具、瓷制卫生洁具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FORA Co., Ltd.俄罗斯13$176.1K聚酯短纤、植物制扫帚
LLC "FORA"俄罗斯3$40.2K聚酯短纤、植物纤维制品
FORA俄罗斯2$40.1K聚酯短纤、其他塑胶鞋
TOPURI, LLC白俄罗斯2$38.4K动物雕刻材料、未加工动物产品
LLC "FEMONI"白俄罗斯1$27.8K未加工动物产品、非热带木装饰品
Femoni LLC越南1$17.5K未加工动物产品
Red Star Co., Ltd.俄罗斯1$16.8K制备面食、混合调味料
Femoni LLC白俄罗斯1$2.9K非热带木装饰品、动物雕刻材料

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26阀门龙头MOEN CHINA LTD中国$484
2025-12-26其他电动家用器具MOEN CHINA LTD中国$884
2025-12-26钢铁卫浴器具MOEN CHINA LTD中国$66
2025-12-26瓷制卫生洁具MOEN CHINA LTD中国$301
2025-12-26钢铁卫浴器具MOEN CHINA LTD中国$44
2025-12-26钢铁卫浴器具MOEN CHINA LTD中国$28
2025-12-26钢铁卫浴器具MOEN CHINA LTD中国$144
2025-12-26其他塑料洁具MOEN CHINA LTD中国$56
2025-12-26钢铁卫浴器具MOEN CHINA LTD中国$206
2025-12-19其他塑料洁具MOEN CHINA LTD中国$61

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未加工动物产品LLC "FEMONI"白俄罗斯$8.0K
2026-04-29非热带木装饰品LLC "FEMONI"白俄罗斯$160
2026-04-29未加工动物产品LLC "FEMONI"白俄罗斯$1.0K
2026-04-29未加工动物产品LLC "FEMONI"白俄罗斯$11.4K
2026-04-29非热带木装饰品LLC "FEMONI"白俄罗斯$64
2026-04-29非热带木装饰品LLC "FEMONI"白俄罗斯$160
2026-04-29非热带木装饰品LLC "FEMONI"白俄罗斯$21
2026-04-29非热带木装饰品LLC "FEMONI"白俄罗斯$450
2026-04-29未加工动物产品LLC "FEMONI"白俄罗斯$5.5K
2026-04-29非热带木装饰品LLC "FEMONI"白俄罗斯$102

相关企业 · 同类产品

GDT Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →