GDT Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI GDT
208
进口笔数
23
出口笔数
$1.80M
进口金额
$359.8K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109943884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPJ963M |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Số 36 BT5 X2,đường Nguyễn Hữu Thọ, Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GDT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 969 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84886087801 |
| 邮箱 | ketoan1.vhg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 202 | $1.73M |
| 马来西亚 | 4 | $58.1K |
| 日本 | 2 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 19 | $273.3K |
| 白俄罗斯 | 4 | $69.0K |
| 越南 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $375.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $318.0K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 21 | $152.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 8 | $135.8K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $113.3K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $77.7K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Yiwu Shi Haorui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $76.5K | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
| Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.5K | 聚酯长丝织物、玩具模型 |
| Venus Ceramic Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $58.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Moen China Ltd. | 中国 | 10 | $36.4K | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORA Co., Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $176.1K | 聚酯短纤、植物制扫帚 |
| LLC "FORA" | 俄罗斯 | 3 | $40.2K | 聚酯短纤、植物纤维制品 |
| FORA | 俄罗斯 | 2 | $40.1K | 聚酯短纤、其他塑胶鞋 |
| TOPURI, LLC | 白俄罗斯 | 2 | $38.4K | 动物雕刻材料、未加工动物产品 |
| LLC "FEMONI" | 白俄罗斯 | 1 | $27.8K | 未加工动物产品、非热带木装饰品 |
| Femoni LLC | 越南 | 1 | $17.5K | 未加工动物产品 |
| Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $16.8K | 制备面食、混合调味料 |
| Femoni LLC | 白俄罗斯 | 1 | $2.9K | 非热带木装饰品、动物雕刻材料 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 阀门龙头 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $484 |
| 2025-12-26 | 其他电动家用器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $884 |
| 2025-12-26 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $66 |
| 2025-12-26 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $301 |
| 2025-12-26 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $44 |
| 2025-12-26 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $28 |
| 2025-12-26 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $144 |
| 2025-12-26 | 其他塑料洁具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $56 |
| 2025-12-26 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $206 |
| 2025-12-19 | 其他塑料洁具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $61 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未加工动物产品 | LLC "FEMONI" | 白俄罗斯 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 非热带木装饰品 | LLC "FEMONI" | 白俄罗斯 | $160 |
| 2026-04-29 | 未加工动物产品 | LLC "FEMONI" | 白俄罗斯 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 未加工动物产品 | LLC "FEMONI" | 白俄罗斯 | $11.4K |
| 2026-04-29 | 非热带木装饰品 | LLC "FEMONI" | 白俄罗斯 | $64 |
| 2026-04-29 | 非热带木装饰品 | LLC "FEMONI" | 白俄罗斯 | $160 |
| 2026-04-29 | 非热带木装饰品 | LLC "FEMONI" | 白俄罗斯 | $21 |
| 2026-04-29 | 非热带木装饰品 | LLC "FEMONI" | 白俄罗斯 | $450 |
| 2026-04-29 | 未加工动物产品 | LLC "FEMONI" | 白俄罗斯 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 非热带木装饰品 | LLC "FEMONI" | 白俄罗斯 | $102 |