Anh Tuan Kon Tum Agricultural Products Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 药用植物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN NôNG SảN ANH TUấN KON TUM

25
进口笔数
60
出口笔数
$228.4K
进口金额
$1.93M
出口金额
2025-05-26
最近进口
2025-07-21
最近出口
4
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.5K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-03进口 $12.0K · 2 笔出口 $73.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $146.5K · 4 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $173.3K · 4 笔2024-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.5K · 2 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-11进口 $13.5K · 3 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-12进口 $13.5K · 3 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-01进口 $18.0K · 4 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $118.7K · 4 笔2025-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $321.5K · 8 笔2025-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $209.2K · 4 笔2025-05进口 $8.6K · 2 笔出口 $200.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-03进口 $12.0K · 2 笔出口 $73.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $146.5K · 4 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $173.3K · 4 笔2024-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.5K · 2 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-11进口 $13.5K · 3 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-12进口 $13.5K · 3 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-01进口 $18.0K · 4 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $118.7K · 4 笔2025-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $321.5K · 8 笔2025-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $209.2K · 4 笔2025-05进口 $8.6K · 2 笔出口 $200.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号6101288804
企查查编码QVNA94YW8F
成立日期2022-04-04
联系地址Thôn Chiên Chiết, Xã Đắk Xú, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN ANH TUẤN KON TUM
企业英文名称ANH TUAN KON TUM AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chiên Chiết, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84989572828
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
090111未焙炒咖啡
130190其他天然树脂

出口

HS 编码产品
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝25$228.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$1.42M
中国18$505.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd.老挝1$96.0K未焙炒咖啡、高淀粉木薯
Keomysee Import Export Sole Co., Ltd.老挝15$86.5K药用植物、其他天然树脂
Bunzapnamsok Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝8$41.3K高淀粉木薯、柚木结构材
Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝1$4.5K其他粗加工木材、带壳腰果

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Anderson International Logistics Co., Ltd.越南15$737.6K药用植物
Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd.越南11$413.4K药用植物、燃烧类香料
Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd.中国7$190.7K药用植物、木制品
Xiamen Anderson Trading Co., Ltd.中国4$180.5K药用植物
Xiamen Boyo Supply Chain Management Co., Ltd.越南4$82.1K药用植物
Jiangmen Jing Sen Trading Co., Ltd.中国2$79.5K药用植物、冷冻鱼杂碎
Jiangmen Jing Sen Trading Co., Ltd.越南3$67.4K药用植物、冷冻鱼杂碎
Xiamen Hailu Industry & Trade Co., Ltd.越南3$41.0K药用植物
Xiamen Red Phoenix Industrial Co., Ltd.中国3$35.5K药用植物
Super Incense Co., Ltd.越南2$11.2K药用植物、木制品

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-26其他天然树脂BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD老挝$3.8K
2025-05-06药用植物BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD老挝$4.8K
2025-04-17药用植物BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD老挝$4.8K
2025-04-01药用植物BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD老挝$9.6K
2025-03-12药用植物Keomysee Import Export Sole Co., Ltd.老挝$9.0K
2025-02-28药用植物BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD老挝$4.8K
2025-02-04药用植物Keomysee Import Export Sole Co., Ltd.老挝$4.5K
2025-01-23药用植物BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD老挝$4.5K
2025-01-21药用植物Keomysee Import Export Sole Co., Ltd.老挝$4.5K
2025-01-12药用植物BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD老挝$4.5K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-21药用植物XIAMEN RED PHOENIX INDUSTRIAL CO LTD中国$14.2K
2025-07-02药用植物JIANGMEN JING SEN TRADING CO LTD中国$16.5K
2025-07-02药用植物XIAMEN RED PHOENIX INDUSTRIAL CO LTD中国$7.1K
2025-06-30药用植物XIAMEN ANDENSON TRADING CO LTD中国$42.6K
2025-06-30药用植物XIAMEN ANDENSON TRADING CO LTD中国$30.1K
2025-06-23药用植物XIAMEN SMARTWORLD IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.1K
2025-06-23药用植物XIAMEN RED PHOENIX INDUSTRIAL CO LTD中国$14.2K
2025-06-05药用植物XIAMEN ANDENSON TRADING CO LTD中国$28.0K
2025-05-31药用植物XIAMEN ANDENSON TRADING CO LTD中国$52.8K
2025-05-25药用植物XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD越南$39.6K

相关企业 · 同类产品

Anh Tuan Kon Tum Agricultural Products Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →