Anh Tuan Kon Tum Agricultural Products Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 药用植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN NôNG SảN ANH TUấN KON TUM
25
进口笔数
60
出口笔数
$228.4K
进口金额
$1.93M
出口金额
2025-05-26
最近进口
2025-07-21
最近出口
4
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101288804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA94YW8F |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Chiên Chiết, Xã Đắk Xú, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN ANH TUẤN KON TUM |
| 企业英文名称 | ANH TUAN KON TUM AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chiên Chiết, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84989572828 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 25 | $228.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $1.42M |
| 中国 | 18 | $505.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $96.0K | 未焙炒咖啡、高淀粉木薯 |
| Keomysee Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $86.5K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Bunzapnamsok Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $41.3K | 高淀粉木薯、柚木结构材 |
| Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.5K | 其他粗加工木材、带壳腰果 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Anderson International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 15 | $737.6K | 药用植物 |
| Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $413.4K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $190.7K | 药用植物、木制品 |
| Xiamen Anderson Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $180.5K | 药用植物 |
| Xiamen Boyo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 4 | $82.1K | 药用植物 |
| Jiangmen Jing Sen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.5K | 药用植物、冷冻鱼杂碎 |
| Jiangmen Jing Sen Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $67.4K | 药用植物、冷冻鱼杂碎 |
| Xiamen Hailu Industry & Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $41.0K | 药用植物 |
| Xiamen Red Phoenix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.5K | 药用植物 |
| Super Incense Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.2K | 药用植物、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 其他天然树脂 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.8K |
| 2025-05-06 | 药用植物 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.8K |
| 2025-04-17 | 药用植物 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.8K |
| 2025-04-01 | 药用植物 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $9.6K |
| 2025-03-12 | 药用植物 | Keomysee Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.0K |
| 2025-02-28 | 药用植物 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.8K |
| 2025-02-04 | 药用植物 | Keomysee Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2025-01-23 | 药用植物 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.5K |
| 2025-01-21 | 药用植物 | Keomysee Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2025-01-12 | 药用植物 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.5K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 药用植物 | XIAMEN RED PHOENIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-07-02 | 药用植物 | JIANGMEN JING SEN TRADING CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-07-02 | 药用植物 | XIAMEN RED PHOENIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-06-30 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON TRADING CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2025-06-30 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON TRADING CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2025-06-23 | 药用植物 | XIAMEN SMARTWORLD IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-06-23 | 药用植物 | XIAMEN RED PHOENIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-06-05 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-05-31 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON TRADING CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2025-05-25 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $39.6K |