Khang Nam Long Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN KHANG NAM LONG
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314888153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP59D8G1 |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | 86/5 Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KHANG NAM LONG |
| 企业英文名称 | KHANG NAM LONG INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86/5 Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02873006128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 482050 | 纸样册 |
| 690100 | 硅质陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.64M |
| 巴西 | 5 | $129.9K |
| 意大利 | 2 | $61.1K |
| 印度 | 4 | $36.1K |
| 土耳其 | 1 | $21.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stone Gallery | 印度 | 31 | $1.02M | 切割大理石、花岗岩块/板 |
| Vieka Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $603.1K | 切割大理石 |
| Ferraz Brasil Mármores e Granitos Ltda. | 巴西 | 3 | $64.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Cajugram Granitos e Mármores do Brasil Ltda. | 巴西 | 2 | $64.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| G.D.A. Marmi e Graniti S.r.l. | 意大利 | 1 | $61.0K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $22.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ozat Mermer Madencilik Insaat San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $21.2K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Stone Time | 印度 | 1 | $7.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stone Time | 印度 | 1 | $6.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 切割大理石 | STONE GALLERY | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-20 | 切割大理石 | STONE GALLERY | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-13 | 切割大理石 | STONE GALLERY | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-13 | 切割大理石 | STONE GALLERY | 中国 | $42.0K |
| 2026-03-30 | 切割大理石 | STONE GALLERY | 中国 | $18.9K |
| 2026-03-18 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $6.1K |
| 2026-03-17 | 切割大理石 | STONE GALLERY | 中国 | $57.8K |
| 2026-03-06 | 花岗岩制品 | CAJUGRAM GRANITOS E MARMORES DO BRASIL LTDA | 巴西 | $47.8K |
| 2026-03-04 | 切割大理石 | STONE GALLERY | 中国 | $39.0K |
| 2025-12-11 | 花岗岩制品 | FERRAZ BRASIL MARMORES E GRANITOS LTDA | 巴西 | $22.4K |