CTX 1 Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他游乐设施

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CTX Số 1

14
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $457.7K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $457.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $212.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $393.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $375.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $457.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $212.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $393.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $375.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105193165
企查查编码QVNGD8V8HB
成立日期2011-03-15
联系地址Tầng 2, tòa nhà HH2, đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CTX SỐ 1
企业英文名称CTX 1 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà HH2, đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+842462812000
邮箱ctx1@ctx.vn
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950829其他游乐设施
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
820559其他手工工具
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
761699其他铝制品
820320钳子镊子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国14$1.44M
欧盟3$9.5K
中国台湾1$982
意大利1$267
中国2$180
奥地利1$64
美国1$31
日本1$25
英国1$16

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Josef Wiegand GmbH & Co. KG德国14$1.45M其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-30其他纺织制品JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG意大利$144
2024-11-30其他钢铁制品JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG德国$4
2024-11-30其他塑料制品JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG德国$548
2024-11-30其他测量仪器JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG德国$74
2024-11-30贱金属脚轮JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG德国$24
2024-11-30其他电气开关JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG中国台湾$954
2024-11-30其他测量仪器JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG德国$100
2024-11-30其他纺织制品JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG意大利$123
2024-11-30钢铁螺钉螺栓JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG中国台湾$25
2024-11-30其他塑料制品JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG奥地利$64

相关企业 · 同类产品

CTX 1 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →