CTX 1 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他游乐设施
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CTX Số 1
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105193165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD8V8HB |
| 成立日期 | 2011-03-15 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà HH2, đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CTX SỐ 1 |
| 企业英文名称 | CTX 1 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà HH2, đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842462812000 |
| 邮箱 | ctx1@ctx.vn |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $1.44M |
| 欧盟 | 3 | $9.5K |
| 中国台湾 | 1 | $982 |
| 意大利 | 1 | $267 |
| 中国 | 2 | $180 |
| 奥地利 | 1 | $64 |
| 美国 | 1 | $31 |
| 日本 | 1 | $25 |
| 英国 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $1.45M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他纺织制品 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 意大利 | $144 |
| 2024-11-30 | 其他钢铁制品 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $4 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $548 |
| 2024-11-30 | 其他测量仪器 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $74 |
| 2024-11-30 | 贱金属脚轮 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $24 |
| 2024-11-30 | 其他电气开关 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 中国台湾 | $954 |
| 2024-11-30 | 其他测量仪器 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $100 |
| 2024-11-30 | 其他纺织制品 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 意大利 | $123 |
| 2024-11-30 | 钢铁螺钉螺栓 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 中国台湾 | $25 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 奥地利 | $64 |