Thuan Duc Technical & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kĩ THUậT Và DịCH Vụ THUậN ĐứC
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$185.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301156565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84K2C5X |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | Khu phố Phương Quan, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KĨ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THUẬN ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phương Quan, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84986963531 |
| 邮箱 | xenangthuanduc99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851140 | 起动电机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $185.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $83.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $36.2K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $6.8K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非自走式叉车 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-13 | 非自走式叉车 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-12 | 非自走式叉车 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 非自走式叉车 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 非自走式叉车 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 非自走式叉车 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-09 | 非自走式叉车 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-09 | 非自走式叉车 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-09 | 非自走式叉车 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $517 |
| 2025-11-25 | 其他无机化合物 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $642 |