CO. LTD. 27-7

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 天然硫酸钡

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 27-7

2
进口笔数
14
出口笔数
$216.5K
进口金额
$4.52M
出口金额
2024-08-14
最近进口
2024-03-16
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $833.3K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $398.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $833.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $398.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $833.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5000212620
企查查编码QVN5ETX6QY
成立日期2001-05-30
联系地址Tổ dân phố Xây Dựng, Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 27-7
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xây Dựng, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 23910 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 02102 - Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02400 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 07229 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 08910 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08990 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 45120 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 49332 - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 47524 - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 77101 - Cho thuê ôtô 77302 - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
电话+84915885858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250840其他粘土
847420矿物粉碎机

出口

HS 编码产品
251110天然硫酸钡
842952360度挖掘机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$150.0K
马来西亚1$66.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚9$3.36M
越南3$764.6K
新加坡1$315.1K
老挝1$84.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guilin Hongcheng Mining Equipment Manufacture Co., Ltd.中国1$150.0K矿物加工机零件、矿物粉碎机
Era Baru Shipping & Trading Sdn Bhd马来西亚1$66.5K其他粘土、高岭土

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BUMI SARANA PRIMA JAYA印度尼西亚5$1.82M天然硫酸钡、氧化铝
PT TIMURAYA TUNGGAL印度尼西亚4$1.54M天然硫酸钡、高铝耐火砖
PT Bumi Sarana Prima Jaya越南1$398.3K天然硫酸钡
PT Timuraya Tunggal越南1$343.9K天然硫酸钡
SPG Mining Pte. Ltd.新加坡1$315.1K天然硫酸钡、其他粘土
BM Trading Export-Import Co., Ltd.老挝1$84.9K360度挖掘机
Times Chemicals Pte. Ltd.新加坡1$22.4K盐及氯化钠、乳清制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-14其他粘土ERA BARU SHIPPING & TRADING SDN BHD马来西亚$66.5K
2024-02-01矿物粉碎机GUILIN HONGCHENG MINING EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD中国$150.0K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-16360度挖掘机BM TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO.,LTD老挝$84.9K
2023-10-26天然硫酸钡PT TIMURAYA TUNGGAL印度尼西亚$435.0K
2023-10-19天然硫酸钡PT BUMI SARANA PRIMA JAYA越南$398.3K
2023-09-27天然硫酸钡BUMI SARANA PRIMA JAYA印度尼西亚$398.3K
2023-09-07天然硫酸钡PT TIMURAYA TUNGGAL印度尼西亚$424.9K
2023-08-09天然硫酸钡BUMI SARANA PRIMA JAYA印度尼西亚$445.5K
2023-08-08天然硫酸钡SPG MINING PTE LTD新加坡$315.1K
2023-06-22天然硫酸钡TIMES CHEMICALS PTE LTD越南$22.4K
2023-06-13天然硫酸钡PT TIMURAYA TUNGGAL越南$343.9K
2023-05-20天然硫酸钡BUMI SARANA PRIMA JAYA印度尼西亚$349.6K

相关企业 · 同类产品

CO. LTD. 27-7 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →