CO. LTD. 27-7
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 天然硫酸钡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 27-7
2
进口笔数
14
出口笔数
$216.5K
进口金额
$4.52M
出口金额
2024-08-14
最近进口
2024-03-16
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000212620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ETX6QY |
| 成立日期 | 2001-05-30 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Xây Dựng, Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 27-7 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xây Dựng, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 23910 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 02102 - Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02400 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 07229 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 08910 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08990 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 45120 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 49332 - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 47524 - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 77101 - Cho thuê ôtô 77302 - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 电话 | +84915885858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250840 | 其他粘土 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $150.0K |
| 马来西亚 | 1 | $66.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $3.36M |
| 越南 | 3 | $764.6K |
| 新加坡 | 1 | $315.1K |
| 老挝 | 1 | $84.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guilin Hongcheng Mining Equipment Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150.0K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Era Baru Shipping & Trading Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $66.5K | 其他粘土、高岭土 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUMI SARANA PRIMA JAYA | 印度尼西亚 | 5 | $1.82M | 天然硫酸钡、氧化铝 |
| PT TIMURAYA TUNGGAL | 印度尼西亚 | 4 | $1.54M | 天然硫酸钡、高铝耐火砖 |
| PT Bumi Sarana Prima Jaya | 越南 | 1 | $398.3K | 天然硫酸钡 |
| PT Timuraya Tunggal | 越南 | 1 | $343.9K | 天然硫酸钡 |
| SPG Mining Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $315.1K | 天然硫酸钡、其他粘土 |
| BM Trading Export-Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $84.9K | 360度挖掘机 |
| Times Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.4K | 盐及氯化钠、乳清制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他粘土 | ERA BARU SHIPPING & TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $66.5K |
| 2024-02-01 | 矿物粉碎机 | GUILIN HONGCHENG MINING EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $150.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 360度挖掘机 | BM TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $84.9K |
| 2023-10-26 | 天然硫酸钡 | PT TIMURAYA TUNGGAL | 印度尼西亚 | $435.0K |
| 2023-10-19 | 天然硫酸钡 | PT BUMI SARANA PRIMA JAYA | 越南 | $398.3K |
| 2023-09-27 | 天然硫酸钡 | BUMI SARANA PRIMA JAYA | 印度尼西亚 | $398.3K |
| 2023-09-07 | 天然硫酸钡 | PT TIMURAYA TUNGGAL | 印度尼西亚 | $424.9K |
| 2023-08-09 | 天然硫酸钡 | BUMI SARANA PRIMA JAYA | 印度尼西亚 | $445.5K |
| 2023-08-08 | 天然硫酸钡 | SPG MINING PTE LTD | 新加坡 | $315.1K |
| 2023-06-22 | 天然硫酸钡 | TIMES CHEMICALS PTE LTD | 越南 | $22.4K |
| 2023-06-13 | 天然硫酸钡 | PT TIMURAYA TUNGGAL | 越南 | $343.9K |
| 2023-05-20 | 天然硫酸钡 | BUMI SARANA PRIMA JAYA | 印度尼西亚 | $349.6K |