KTTM Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 5mm以下MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG THàNH YB
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200936042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C7G80M |
| 成立日期 | 2023-04-01 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Thịnh, Xã Giới Phiên, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THÀNH YB |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH YB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phúc Xuân, Phường Yên Bái, Lào Cai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0913215228 |
| 邮箱 | jenly.thcabinet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441012 | OSB定向刨花板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jieqing (HK) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.05M | OSB定向刨花板、5mm以下MDF板 |
| Honsoar New Building Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $188.5K | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
| Yixing S.X. Line Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.0K | 彩色棉布100-200克、亚麻布<85% |
| Nantong Hulin Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.5K | 6毫米以上桦木 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.0K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Shandong Honsoar Cabinetry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 5mm以下MDF板、木质碎料板 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 木质碎料板 | HONSOAR NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $814 |
| 2025-11-17 | 薄硬木胶合板 | HONSOAR NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $299 |
| 2025-11-17 | 薄硬木胶合板 | HONSOAR NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-10-27 | 增塑聚氯乙烯板 | HONSOAR NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-10-27 | 薄硬木胶合板 | HONSOAR NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-10-27 | PVC塑料板材 | HONSOAR NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-27 | 增塑聚氯乙烯板 | HONSOAR NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-17 | 薄硬木胶合板 | HONSOAR NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-10-17 | 薄硬木胶合板 | HONSOAR NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $873 |
| 2025-10-17 | 厚中密纤维板 | HONSOAR NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |