DUONG HIEU TRADING & MINING JOINT STOCK CO HA NOI BRANCH
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & KHAI THáC KHOáNG SảN DươNG HIếU - CHI NHáNH Hà NộI
7
进口笔数
0
出口笔数
$42.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600341471-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15GA5YC |
| 成立日期 | 2007-04-13 |
| 联系地址 | Số 59, đường Võ Chí Công, tổ 14, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DHM - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 30, phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng chi nhánh công ty kinh doanh; Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0112030509 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 13/04/2007" (TÊN CŨ: CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG HIẾU) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $25.0K |
| 德国 | 5 | $16.4K |
| 法国 | 1 | $801 |
| 奥地利 | 1 | $109 |
| 捷克 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $38.9K | 高压继电器、电力控制板 |
| FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.4K | 750W-75kW交流电机、固态存储设备 |
| EBNER INDUSTRIEOFENBAU GMBH | 德国 | 1 | $109 | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 静止变流器 | FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 罗马尼亚 | $704 |
| 2026-04-15 | 高压继电器 | FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-15 | 电力控制板 | FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $803 |
| 2026-04-15 | 自动断路器 | FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-04-15 | 电器装置零件 | FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $165 |
| 2026-04-15 | 电器装置零件 | FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $634 |
| 2026-04-15 | 电器装置零件 | FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $426 |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 罗马尼亚 | $466 |
| 2026-04-15 | 电器装置零件 | FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |