HKT Hanoichem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HKT HANOICHEM
89
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109659739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T4RRD8 |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Thôn Hà Lâm 3, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HKT HANOICHEM |
| 企业英文名称 | HKT HANOICHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hà Lâm 3, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84356106021 |
| 邮箱 | hkthanoichem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 842420 | 喷枪 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | 85 | $1.28M | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Ant Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Qingdao HKD International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| JD Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2 | 980720、其他塑料制品 |
| Qingdao Chenya Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 胶粘填料 | Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 胶粘填料 | Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 胶粘填料 | Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 胶粘填料 | Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 胶粘填料 | Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | $732 |
| 2026-06-30 | 胶粘填料 | Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-06-30 | 胶粘填料 | Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | $914 |
| 2026-06-30 | 胶粘填料 | Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | $937 |
| 2026-06-30 | 胶粘填料 | Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 胶粘填料 | Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |