Thanh Lien Jewel Gold Silver Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VàNG BạC - Đá QUý THàNH LIêN
23
进口笔数
0
出口笔数
$180.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201291214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJJE2N1 |
| 成立日期 | 2013-02-27 |
| 联系地址 | Số 61 + 63 Cầu Đất, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VÀNG BẠC - ĐÁ QUÝ THÀNH LIÊN |
| 企业英文名称 | THANH LIEN JEWEL - GOLD SILVER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61 + 63 Cầu Đất, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84912810974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710229 | 工业钻石 |
| 710491 | 其他加工钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $180.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIARISE HK LTD | 中国香港 | 13 | $117.5K | 非工业钻石 |
| Bombay Diamonds | 印度 | 6 | $54.2K | 工业钻石、其他加工钻石 |
| Decent Grown Diamond | 印度 | 1 | $4.4K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
| Ecobrilliance Private Ltd. | 印度 | 3 | $4.2K | 其他加工钻石、贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他加工钻石 | DECENT GROWN DIAMOND | 印度 | $216 |
| 2026-04-13 | 其他加工钻石 | DECENT GROWN DIAMOND | 印度 | $90 |
| 2026-04-13 | 其他加工钻石 | DECENT GROWN DIAMOND | 印度 | $68 |
| 2026-04-13 | 其他加工钻石 | DECENT GROWN DIAMOND | 印度 | $90 |
| 2026-04-13 | 其他加工钻石 | DECENT GROWN DIAMOND | 印度 | $103 |
| 2026-04-13 | 其他加工钻石 | DECENT GROWN DIAMOND | 印度 | $68 |
| 2026-04-13 | 其他加工钻石 | DECENT GROWN DIAMOND | 印度 | $70 |
| 2026-04-13 | 其他加工钻石 | DECENT GROWN DIAMOND | 印度 | $68 |
| 2026-04-13 | 其他加工钻石 | DECENT GROWN DIAMOND | 印度 | $96 |
| 2026-04-13 | 其他加工钻石 | DECENT GROWN DIAMOND | 印度 | $67 |