Southern Ceramic Tiles Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gạch Men Phương Nam
98
进口笔数
5
出口笔数
$2.36M
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-23
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313461584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ11Q36Q |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | 135/37/74 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GẠCH MEN PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN CERAMIC TILES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 135/37/74 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84977236236 |
| 邮箱 | domesticsalesdept@pnc.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,244亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 252910 | 长石 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.93M |
| 印度 | 18 | $134.7K |
| 印度尼西亚 | 12 | $101.3K |
| 意大利 | 14 | $97.2K |
| 法国 | 3 | $61.9K |
| 德国 | 8 | $21.7K |
| 奥地利 | 1 | $8.9K |
| 英国 | 1 | $960 |
| 爱尔兰 | 1 | $585 |
| 美国 | 1 | $449 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $18.3K |
| 泰国 | 1 | $266 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shan Dong King Glaze Co., Ltd. | 中国 | 24 | $932.1K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Foshan Greens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $182.0K | 其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| R.R. Stones Private Ltd. | 印度 | 18 | $134.7K | 长石、石英 |
| Shandong Victor Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.9K | 其他陶瓷制品、工业陶瓷制品 |
| SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $125.7K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.9K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Modena Technology Ltd. | 中国 | 3 | $69.5K | 矿物燃料成型机、其他矿物加工机床 |
| Imerys Ceramics France | 法国 | 2 | $60.8K | 高岭土、其他粘土 |
| PT Alter Abadi Tbk | 印度尼西亚 | 7 | $60.8K | 高岭土 |
| PT Nippindo Kaolin Abadi | 印度尼西亚 | 5 | $40.6K | 高岭土 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Ceramic PLC | 英国 | 3 | $31.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Hanhyeon Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Western Decor Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $266 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 可玻化搪瓷 | SHAN DONG KING GLAZE CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-15 | 可玻化搪瓷 | SHAN DONG KING GLAZE CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-13 | 可玻化搪瓷 | SHAN DONG KING GLAZE CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-13 | 可玻化搪瓷 | SHAN DONG KING GLAZE CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-04 | 长石 | R.R.STONES PRIVATE LTD | 印度 | $8.6K |
| 2026-04-04 | 长石 | R.R.STONES PRIVATE LTD | 印度 | $8.6K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $9 |
| 2026-03-26 | 柴油机零件 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 传动部件 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $35 |
| 2026-03-26 | 液体过滤机械 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $94 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PRIME CERAMIC PLC | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PRIME CERAMIC PLC | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PRIME CERAMIC PLC | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PRIME CERAMIC PLC | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PRIME CERAMIC PLC | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PRIME CERAMIC PLC | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2025-10-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PRIME CERAMIC PLC | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-10-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PRIME CERAMIC PLC | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2025-10-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PRIME CERAMIC PLC | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2025-10-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PRIME CERAMIC PLC | 柬埔寨 | $2.1K |