Southern Ceramic Tiles Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 可玻化搪瓷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Gạch Men Phương Nam

98
进口笔数
5
出口笔数
$2.36M
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-23
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $382.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.6K · 3 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-11进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $304 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $382.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.7K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-04进口 $167.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.6K · 3 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-11进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $304 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $382.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.7K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-04进口 $167.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313461584
企查查编码QVNJ11Q36Q
成立日期2015-09-28
联系地址135/37/74 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GẠCH MEN PHƯƠNG NAM
企业英文名称SOUTHERN CERAMIC TILES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址135/37/74 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84977236236
邮箱domesticsalesdept@pnc.net.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,244亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
252910长石
690320高铝耐火陶瓷
250700高岭土
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
840999柴油机零件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690721低吸水率瓷砖
690723高吸水率瓷砖
691010瓷制卫生洁具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.93M
印度18$134.7K
印度尼西亚12$101.3K
意大利14$97.2K
法国3$61.9K
德国8$21.7K
奥地利1$8.9K
英国1$960
爱尔兰1$585
美国1$449

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$18.4K
柬埔寨2$18.3K
泰国1$266

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shan Dong King Glaze Co., Ltd.中国24$932.1K可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
Foshan Greens Import & Export Co., Ltd.中国7$182.0K其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
R.R. Stones Private Ltd.印度18$134.7K长石、石英
Shandong Victor Advanced Material Technology Co., Ltd.中国5$129.9K其他陶瓷制品、工业陶瓷制品
SACMI (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$125.7K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd.中国5$90.9K高岭土、可玻化搪瓷
Modena Technology Ltd.中国3$69.5K矿物燃料成型机、其他矿物加工机床
Imerys Ceramics France法国2$60.8K高岭土、其他粘土
PT Alter Abadi Tbk印度尼西亚7$60.8K高岭土
PT Nippindo Kaolin Abadi印度尼西亚5$40.6K高岭土

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prime Ceramic PLC英国3$31.3K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Hanhyeon Co., Ltd.越南1$5.4K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Western Decor Corporation Public Co., Ltd.泰国1$266低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15可玻化搪瓷SHAN DONG KING GLAZE CO LTD中国$32.6K
2026-04-15可玻化搪瓷SHAN DONG KING GLAZE CO LTD中国$32.6K
2026-04-13可玻化搪瓷SHAN DONG KING GLAZE CO LTD中国$42.5K
2026-04-13可玻化搪瓷SHAN DONG KING GLAZE CO LTD中国$42.5K
2026-04-04长石R.R.STONES PRIVATE LTD印度$8.6K
2026-04-04长石R.R.STONES PRIVATE LTD印度$8.6K
2026-03-26其他塑料制品SACMI (SINGAPORE) PTE LTD意大利$9
2026-03-26柴油机零件SACMI (SINGAPORE) PTE LTD意大利$1.3K
2026-03-26传动部件SACMI (SINGAPORE) PTE LTD意大利$35
2026-03-26液体过滤机械SACMI (SINGAPORE) PTE LTD意大利$94

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)PRIME CERAMIC PLC柬埔寨$1.6K
2026-03-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)PRIME CERAMIC PLC柬埔寨$1.6K
2026-03-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)PRIME CERAMIC PLC柬埔寨$1.6K
2026-03-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)PRIME CERAMIC PLC柬埔寨$1.6K
2026-03-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)PRIME CERAMIC PLC柬埔寨$1.6K
2026-03-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)PRIME CERAMIC PLC柬埔寨$1.6K
2025-10-31陶瓷砖(吸水0.5-10%)PRIME CERAMIC PLC柬埔寨$2.1K
2025-10-31陶瓷砖(吸水0.5-10%)PRIME CERAMIC PLC柬埔寨$2.4K
2025-10-31陶瓷砖(吸水0.5-10%)PRIME CERAMIC PLC柬埔寨$2.4K
2025-10-31陶瓷砖(吸水0.5-10%)PRIME CERAMIC PLC柬埔寨$2.1K

相关企业 · 同类产品

Southern Ceramic Tiles Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →