Tin Phu Manufacturing, Trading, Export and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT KHẩU TíN PHú
4
进口笔数
108
出口笔数
$436.7K
进口金额
$15.14M
出口金额
2025-07-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801268702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCGMNN6 |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu Phố 3, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT KHẨU TÍN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu Phố 3, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84989388138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $372.9K |
| 玻利维亚 | 1 | $63.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $13.61M |
| 越南 | 4 | $643.7K |
| 巴基斯坦 | 2 | $205.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Oiujian Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 3 | $372.9K | 去壳腰果 |
| Abdala Rashidi Mtamba | 坦桑尼亚 | 1 | $63.7K | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Bangwen Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 18 | $3.23M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Longzhou Hongsheng Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | 9 | $1.54M | 去壳腰果、其他鲜果 |
| Zhejiang Qiujian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $755.9K | 其他食用坚果、坚果及种子 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 4 | $744.2K | 去壳腰果 |
| Longzhou County Xin Abundant Agricultural & Sideline | 中国 | 4 | $722.0K | 坚果及种子 |
| Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative | 中国 | 4 | $688.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Changze Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 4 | $681.5K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Jingxi City Zhenxiang Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 6 | $462.4K | 去壳腰果 |
| Zhejiang Oiujian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $362.9K | 去壳腰果 |
| Jingxi Hengxin Agriculture Farmer Professional Cooperative | 中国 | 4 | $292.8K | 冷冻虾、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 去壳腰果 | ABDALA RASHIDI MTAMBA | 玻利维亚 | $63.7K |
| 2023-10-10 | 去壳腰果 | ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2023-10-10 | 去壳腰果 | ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $66.9K |
| 2023-10-10 | 去壳腰果 | ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $66.9K |
| 2023-10-10 | 去壳腰果 | ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $54.6K |
| 2023-10-10 | 去壳腰果 | ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2023-10-10 | 去壳腰果 | ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $54.6K |
| 2023-10-06 | 去壳腰果 | ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $58.8K |
| 2023-10-06 | 去壳腰果 | ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $58.8K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $226.6K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $226.6K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $226.6K |
| 2025-11-05 | 去壳腰果 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $72.2K |
| 2025-11-05 | 去壳腰果 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $22.1K |
| 2025-10-16 | 去壳腰果 | JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $180.7K |
| 2025-10-13 | 去壳腰果 | JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $179.9K |
| 2025-10-09 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $97.5K |
| 2025-09-30 | 去壳腰果 | JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $179.6K |
| 2025-09-30 | 去壳腰果 | JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $147.2K |