Tin Phu Manufacturing, Trading, Export and Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT KHẩU TíN PHú

4
进口笔数
108
出口笔数
$436.7K
进口金额
$15.14M
出口金额
2025-07-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $376.2K · 5 笔2023-10进口 $372.9K · 3 笔出口 $311.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $499.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $487.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $823.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $639.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $234.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $272.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $839.5K · 5 笔2025-07进口 $63.7K · 1 笔出口 $348.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $837.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $951.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $458.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $679.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $376.2K · 5 笔2023-10进口 $372.9K · 3 笔出口 $311.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $499.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $487.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $823.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $639.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $234.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $272.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $839.5K · 5 笔2025-07进口 $63.7K · 1 笔出口 $348.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $837.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $951.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $458.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $679.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号3801268702
企查查编码QVNCCGMNN6
成立日期2022-01-21
联系地址Tổ 5, Khu Phố 3, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT KHẨU TÍN PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 5, Khu Phố 3, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84989388138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$372.9K
玻利维亚1$63.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国99$13.61M
越南4$643.7K
巴基斯坦2$205.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Oiujian Supply Chain Management Co., Ltd.越南3$372.9K去壳腰果
Abdala Rashidi Mtamba坦桑尼亚1$63.7K去壳腰果、未焙炒咖啡

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingxi City Bangwen Agricultural Professional Cooperative中国18$3.23M去壳腰果、冷冻虾
Longzhou Hongsheng Planting & Breeding Professional Cooperative中国9$1.54M去壳腰果、其他鲜果
Zhejiang Qiujian Supply Chain Management Co., Ltd.中国9$755.9K其他食用坚果、坚果及种子
Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative中国4$744.2K去壳腰果
Longzhou County Xin Abundant Agricultural & Sideline中国4$722.0K坚果及种子
Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative中国4$688.5K去壳腰果、坚果及种子
Jingxi City Changze Agricultural Farmers Professional Cooperative中国4$681.5K去壳腰果、冷冻虾
Jingxi City Zhenxiang Agricultural Farmers Professional Cooperative中国6$462.4K去壳腰果
Zhejiang Oiujian Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$362.9K去壳腰果
Jingxi Hengxin Agriculture Farmer Professional Cooperative中国4$292.8K冷冻虾、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-05去壳腰果ABDALA RASHIDI MTAMBA玻利维亚$63.7K
2023-10-10去壳腰果ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$6.1K
2023-10-10去壳腰果ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$66.9K
2023-10-10去壳腰果ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$66.9K
2023-10-10去壳腰果ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$54.6K
2023-10-10去壳腰果ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$6.1K
2023-10-10去壳腰果ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$54.6K
2023-10-06去壳腰果ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$58.8K
2023-10-06去壳腰果ZHEJIANG OIUJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$58.8K

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27去壳腰果JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$226.6K
2026-04-27去壳腰果JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$226.6K
2026-04-21去壳腰果JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$226.6K
2025-11-05去壳腰果JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$72.2K
2025-11-05去壳腰果JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$22.1K
2025-10-16去壳腰果JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$180.7K
2025-10-13去壳腰果JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$179.9K
2025-10-09去壳腰果JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$97.5K
2025-09-30去壳腰果JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$179.6K
2025-09-30去壳腰果JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$147.2K

相关企业 · 同类产品

Tin Phu Manufacturing, Trading, Export and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →