Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 269,424 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên
- 邮箱82,233
232,767
进口笔数
269,424
出口笔数
$79.91B
进口金额
$95.28B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-29
最近出口
1,663
供应商数
742
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601124536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YD4W9E |
| 成立日期 | 2013-03-19 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Yên Bình, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIỆT NAM THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 2549007IICILKV1K9737 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Yên Bình, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842083576888 |
| 邮箱 | samsungofficalvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.092万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 852492 | OLED显示模组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852492 | OLED显示模组 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85,775 | $26.76B |
| 韩国 | 58,891 | $20.87B |
| 中国 | 64,300 | $16.53B |
| 中国台湾 | 13,673 | $5.68B |
| 日本 | 10,861 | $5.00B |
| 中国香港 | 3,825 | $1.41B |
| 新加坡 | 2,979 | $1.33B |
| 美国 | 2,351 | $365.93M |
| 菲律宾 | 3,839 | $307.55M |
| 墨西哥 | 949 | $167.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 62,362 | $21.08B |
| 美国 | 40,771 | $17.19B |
| 越南 | 15,348 | $10.26B |
| 阿联酋 | 9,511 | $5.78B |
| 奥地利 | 9,564 | $3.60B |
| 荷兰 | 6,851 | $2.44B |
| 英国 | 2,122 | $2.13B |
| 中国 | 3,451 | $1.75B |
| 德国 | 1,885 | $1.73B |
| 沙特阿拉伯 | 1,345 | $1.69B |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,663)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 27,655 | $19.58B | 智能手机、其他电子IC |
| SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC. | 新加坡 | 7,734 | $11.69B | 其他电子IC、集成电路放大器 |
| Samsung Display Co., Ltd. | 中国 | 3,594 | $2.83B | OLED显示模组、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics H.K. Co., Ltd. | 中国 | 10,543 | $2.26B | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 7,054 | $1.77B | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Elentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3,696 | $1.73B | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| SAMSUNG ELECTRONICS (UK) LIMITED | 英国 | 7,619 | $948.51M | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Samsung Electronics Japan Co., Ltd. | 日本 | 4,499 | $945.23M | 自动数据处理输入输出单元、多层陶瓷电容 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 49,520 | $273.37M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| iMarketKorea Inc. | 韩国 | 5,130 | $51.35M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 742)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 121,745 | $44.13B | 智能手机、彩色电视接收机 |
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 美国 | 34,431 | $16.35B | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Samsung Gulf Electronics FZE | 阿联酋 | 7,006 | $3.60B | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Europe | 奥地利 | 6,823 | $3.14B | 智能手机、通信设备 |
| Samsung Electronics Europe B.V. | 荷兰 | 5,504 | $1.32B | 通信设备零件、通信设备零件 |
| SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7,961 | $1.22B | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Eletronica da Amazonia Ltda. | 巴西 | 6,140 | $1.04B | 通信设备零件、8471机器零件 |
| SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA INC | 美国 | 4,081 | $508.71M | 通信设备零件、洗衣机零件 |
| Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | 2,847 | $402.18M | 通信设备零件、洗衣机零件 |
| Samsung Electronics Latinoamerica, S.A. | 巴拿马 | 3,707 | $290.75M | 智能手机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 232,767)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | Taixin Printing Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Shin Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Shin Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Hosiden Vietnam (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-07-31 | 处理器及控制器 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $876.0K |
| 2026-07-31 | 锂离子电池 | BYD Lithium Battery Co., Ltd. | 中国 | $145.6K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Hosiden Vietnam (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $26.1K |
| 2026-07-31 | 其他饱和聚酯 | Lotte Chemical Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $16.2K |
出口(共 269,424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-29 | 非瓦楞折叠盒 | Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | $288 |
| 2026-09-29 | 印刷标签 | Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | $20 |
| 2026-09-29 | 非瓦楞折叠盒 | Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | $282 |
| 2026-09-29 | 非瓦楞折叠盒 | Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | $319 |
| 2026-09-29 | 印刷标签 | Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | $40 |
| 2026-09-29 | 印刷标签 | Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | $4 |
| 2026-09-29 | 印刷标签 | Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | $4 |
| 2026-09-29 | 非瓦楞折叠盒 | Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | $196 |
| 2026-09-29 | 非瓦楞折叠盒 | Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | $177 |
| 2026-09-29 | 非瓦楞折叠盒 | Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | $199 |