Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 269,424 笔 · 主营 智能手机

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên

232,767
进口笔数
269,424
出口笔数
$79.91B
进口金额
$95.28B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-29
最近出口
1,663
供应商数
742
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.95B20232024202520262023-10进口 $357.99M · 1,692 笔出口 $371.86M · 1,515 笔2023-11进口 $1.87B · 6,655 笔出口 $1.74B · 5,650 笔2023-12进口 $1.91B · 6,001 笔出口 $1.49B · 4,881 笔2024-01进口 $2.44B · 6,602 笔出口 $3.95B · 8,358 笔2024-02进口 $1.78B · 5,279 笔出口 $2.50B · 6,137 笔2024-03进口 $2.01B · 5,697 笔出口 $2.66B · 6,929 笔2024-04进口 $1.39B · 4,961 笔出口 $1.76B · 5,675 笔2024-05进口 $1.47B · 5,286 笔出口 $1.98B · 5,863 笔2024-06进口 $1.44B · 5,029 笔出口 $1.95B · 5,554 笔2024-07进口 $1.65B · 5,818 笔出口 $2.27B · 6,033 笔2024-08进口 $1.41B · 5,230 笔出口 $1.90B · 5,537 笔2024-09进口 $2.05B · 5,075 笔出口 $2.09B · 5,513 笔2024-10进口 $1.43B · 5,640 笔出口 $1.94B · 5,656 笔2024-11进口 $1.50B · 5,539 笔出口 $1.89B · 5,551 笔2024-12进口 $1.19B · 5,281 笔出口 $1.12B · 4,262 笔2025-01进口 $2.07B · 5,646 笔出口 $3.13B · 7,068 笔2025-02进口 $2.04B · 5,754 笔出口 $2.50B · 5,883 笔2025-03进口 $1.76B · 5,658 笔出口 $2.31B · 6,842 笔2025-04进口 $1.60B · 5,338 笔出口 $2.04B · 5,810 笔2025-05进口 $1.86B · 5,433 笔出口 $2.50B · 6,256 笔2025-06进口 $1.57B · 5,297 笔出口 $2.08B · 6,038 笔2025-07进口 $1.66B · 5,317 笔出口 $2.23B · 7,274 笔2025-08进口 $1.79B · 5,424 笔出口 $2.53B · 7,723 笔2025-09进口 $1.68B · 5,622 笔出口 $2.18B · 6,476 笔2025-10进口 $1.71B · 5,319 笔出口 $2.16B · 6,987 笔2025-11进口 $1.65B · 4,843 笔出口 $1.96B · 6,601 笔2025-12进口 $2.06B · 5,903 笔出口 $1.73B · 5,707 笔2026-01进口 $2.60B · 5,843 笔出口 $2.74B · 7,417 笔2026-02进口 $2.19B · 3,438 笔出口 $3.31B · 7,574 笔2026-03进口 $2.36B · 4,558 笔出口 $3.19B · 7,046 笔2026-04进口 $3.85B · 4,053 笔出口 $2.29B · 5,387 笔2026-05进口 $2.73B · 4,703 笔出口 $1.99B · 4,027 笔2026-06进口 $3.00B · 5,263 笔出口 $2.95B · 6,113 笔2026-07进口 $3.67B · 5,067 笔出口 $3.42B · 6,899 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 15 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8,35820232024202520262023-10进口 $357.99M · 1,692 笔出口 $371.86M · 1,515 笔2023-11进口 $1.87B · 6,655 笔出口 $1.74B · 5,650 笔2023-12进口 $1.91B · 6,001 笔出口 $1.49B · 4,881 笔2024-01进口 $2.44B · 6,602 笔出口 $3.95B · 8,358 笔2024-02进口 $1.78B · 5,279 笔出口 $2.50B · 6,137 笔2024-03进口 $2.01B · 5,697 笔出口 $2.66B · 6,929 笔2024-04进口 $1.39B · 4,961 笔出口 $1.76B · 5,675 笔2024-05进口 $1.47B · 5,286 笔出口 $1.98B · 5,863 笔2024-06进口 $1.44B · 5,029 笔出口 $1.95B · 5,554 笔2024-07进口 $1.65B · 5,818 笔出口 $2.27B · 6,033 笔2024-08进口 $1.41B · 5,230 笔出口 $1.90B · 5,537 笔2024-09进口 $2.05B · 5,075 笔出口 $2.09B · 5,513 笔2024-10进口 $1.43B · 5,640 笔出口 $1.94B · 5,656 笔2024-11进口 $1.50B · 5,539 笔出口 $1.89B · 5,551 笔2024-12进口 $1.19B · 5,281 笔出口 $1.12B · 4,262 笔2025-01进口 $2.07B · 5,646 笔出口 $3.13B · 7,068 笔2025-02进口 $2.04B · 5,754 笔出口 $2.50B · 5,883 笔2025-03进口 $1.76B · 5,658 笔出口 $2.31B · 6,842 笔2025-04进口 $1.60B · 5,338 笔出口 $2.04B · 5,810 笔2025-05进口 $1.86B · 5,433 笔出口 $2.50B · 6,256 笔2025-06进口 $1.57B · 5,297 笔出口 $2.08B · 6,038 笔2025-07进口 $1.66B · 5,317 笔出口 $2.23B · 7,274 笔2025-08进口 $1.79B · 5,424 笔出口 $2.53B · 7,723 笔2025-09进口 $1.68B · 5,622 笔出口 $2.18B · 6,476 笔2025-10进口 $1.71B · 5,319 笔出口 $2.16B · 6,987 笔2025-11进口 $1.65B · 4,843 笔出口 $1.96B · 6,601 笔2025-12进口 $2.06B · 5,903 笔出口 $1.73B · 5,707 笔2026-01进口 $2.60B · 5,843 笔出口 $2.74B · 7,417 笔2026-02进口 $2.19B · 3,438 笔出口 $3.31B · 7,574 笔2026-03进口 $2.36B · 4,558 笔出口 $3.19B · 7,046 笔2026-04进口 $3.85B · 4,053 笔出口 $2.29B · 5,387 笔2026-05进口 $2.73B · 4,703 笔出口 $1.99B · 4,027 笔2026-06进口 $3.00B · 5,263 笔出口 $2.95B · 6,113 笔2026-07进口 $3.67B · 5,067 笔出口 $3.42B · 6,899 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 15 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 27 笔

工商档案

企业注册号4601124536
企查查编码QVN8YD4W9E
成立日期2013-03-19
联系地址Khu Công nghiệp Yên Bình, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIỆT NAM THÁI NGUYÊN
企业英文名称SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN COMPANY LIMITED
其他编号2549007IICILKV1K9737
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Yên Bình, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842083576888
邮箱samsungofficalvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.092万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
854239其他电子IC
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
8473308471机器零件
732690其他钢铁制品
853400印刷电路
761699其他铝制品
854233集成电路放大器
852492OLED显示模组

出口

HS 编码产品
851713智能手机
851779通信设备零件
84713010公斤以下便携电脑
8473308471机器零件
852492OLED显示模组
391990自粘塑料片
853400印刷电路
847160自动数据处理输入输出单元
850760锂离子电池
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85,775$26.76B
韩国58,891$20.87B
中国64,300$16.53B
中国台湾13,673$5.68B
日本10,861$5.00B
中国香港3,825$1.41B
新加坡2,979$1.33B
美国2,351$365.93M
菲律宾3,839$307.55M
墨西哥949$167.94M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国62,362$21.08B
美国40,771$17.19B
越南15,348$10.26B
阿联酋9,511$5.78B
奥地利9,564$3.60B
荷兰6,851$2.44B
英国2,122$2.13B
中国3,451$1.75B
德国1,885$1.73B
沙特阿拉伯1,345$1.69B

贸易伙伴

上游供应商(共 1,663)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Co., Ltd.哈萨克斯坦27,655$19.58B智能手机、其他电子IC
SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC.新加坡7,734$11.69B其他电子IC、集成电路放大器
Samsung Display Co., Ltd.中国3,594$2.83BOLED显示模组、其他钢铁制品
Samsung Electronics H.K. Co., Ltd.中国10,543$2.26B液晶显示模块、通信设备零件
Samsung Electronics Taiwan Co., Ltd.越南7,054$1.77B其他电子IC、20W以下固定电阻器
Elentec Vietnam Co., Ltd.越南3,696$1.73B通信设备零件、其他塑料制品
SAMSUNG ELECTRONICS (UK) LIMITED英国7,619$948.51M其他电子IC、处理器及控制器
Samsung Electronics Japan Co., Ltd.日本4,499$945.23M自动数据处理输入输出单元、多层陶瓷电容
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南49,520$273.37M通信设备零件、自粘塑料片
iMarketKorea Inc.韩国5,130$51.35M其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 742)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Co., Ltd.哈萨克斯坦121,745$44.13B智能手机、彩色电视接收机
Samsung Electronics Co., Ltd.美国34,431$16.35B智能手机、10公斤以下便携电脑
Samsung Gulf Electronics FZE阿联酋7,006$3.60B智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Europe奥地利6,823$3.14B智能手机、通信设备
Samsung Electronics Europe B.V.荷兰5,504$1.32B通信设备零件、通信设备零件
SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED印度7,961$1.22B通信设备零件、其他电子IC
Samsung Eletronica da Amazonia Ltda.巴西6,140$1.04B通信设备零件、8471机器零件
SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA INC美国4,081$508.71M通信设备零件、洗衣机零件
Samsung Electronics Philippines Corp.菲律宾2,847$402.18M通信设备零件、洗衣机零件
Samsung Electronics Latinoamerica, S.A.巴拿马3,707$290.75M智能手机、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 232,767)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他印刷品Taixin Printing Vina Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-31自粘塑料片Shin Sung Vina Co., Ltd.越南$12
2026-07-31通信设备零件Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-07-31自粘塑料片Shin Sung Vina Co., Ltd.越南$174
2026-07-31印刷电路Hosiden Vietnam (Bac Giang) Co., Ltd.越南$12.5K
2026-07-31处理器及控制器SAMSUNG ELECTRONICS韩国$876.0K
2026-07-31锂离子电池BYD Lithium Battery Co., Ltd.中国$145.6K
2026-07-31通信设备零件Hosiden Vietnam (Bac Giang) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-31通信设备零件Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$26.1K
2026-07-31其他饱和聚酯Lotte Chemical Vietnam Co., Ltd.韩国$16.2K

出口(共 269,424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-29非瓦楞折叠盒Samsung Electronics Philippines Corp.菲律宾$288
2026-09-29印刷标签Samsung Electronics Philippines Corp.菲律宾$20
2026-09-29非瓦楞折叠盒Samsung Electronics Philippines Corp.菲律宾$282
2026-09-29非瓦楞折叠盒Samsung Electronics Philippines Corp.菲律宾$319
2026-09-29印刷标签Samsung Electronics Philippines Corp.菲律宾$40
2026-09-29印刷标签Samsung Electronics Philippines Corp.菲律宾$4
2026-09-29印刷标签Samsung Electronics Philippines Corp.菲律宾$4
2026-09-29非瓦楞折叠盒Samsung Electronics Philippines Corp.菲律宾$196
2026-09-29非瓦楞折叠盒Samsung Electronics Philippines Corp.菲律宾$177
2026-09-29非瓦楞折叠盒Samsung Electronics Philippines Corp.菲律宾$199

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →