Forward Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử FORWARD

29
进口笔数
55
出口笔数
$453.5K
进口金额
$440.6K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2025-12-24
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $633 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-06进口 $19.0K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-07进口 $24.0K · 4 笔出口 $58.1K · 7 笔2024-08进口 $36.9K · 3 笔出口 $138.2K · 5 笔2024-09进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $37.5K · 6 笔2024-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.5K · 7 笔出口 $31.6K · 6 笔2025-01进口 $30.1K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $49.0K · 3 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-04进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.0K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-08进口 $40.9K · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-09进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $633 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-06进口 $19.0K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-07进口 $24.0K · 4 笔出口 $58.1K · 7 笔2024-08进口 $36.9K · 3 笔出口 $138.2K · 5 笔2024-09进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $37.5K · 6 笔2024-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.5K · 7 笔出口 $31.6K · 6 笔2025-01进口 $30.1K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $49.0K · 3 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-04进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.0K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-08进口 $40.9K · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-09进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301243916
企查查编码QVNQUX17WR
成立日期2023-05-12
联系地址BT4-38, Khu đô thị Đại Dương, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ FORWARD
企业英文名称FORWARD ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 501.2, Tầng 5 lô 1 Toà Thương mại VCITY, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话0383530646
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903082半导体检测仪器
732690其他钢铁制品
846599其他木工机床
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
902910计量计数器
392690其他塑料制品
730792螺纹钢制管件
731815钢铁螺钉螺栓
820540手动螺丝刀

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
903082半导体检测仪器
732690其他钢铁制品
281121二氧化碳
903180其他测量仪器
3506101kg以下胶粘剂
903033电测仪表
903141半导体检测光学仪器
340590其他擦亮剂
680520纸基研磨料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$450.1K
美国1$2.6K
中国台湾1$758

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$440.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forward Electronic (Hong Kong) Co., Ltd.中国16$343.2K其他测量仪器、半导体检测仪器
FORWARD ELECTRONICS (HONG KONG) CO LTD中国香港5$63.1K半导体检测仪器、电力控制板
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国5$19.3K防水鞋、纺织面料鞋
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.中国1$16.9K其他塑料包装制品、塑料家具
Shenzhen Forward Technology Co., Ltd.中国1$8.4K电测仪表、半导体检测仪器
c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee311$2.6K

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南7$246.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.越南12$72.5K20W以下固定电阻器、其他钢铁制品
VS Industry Co., Ltd.越南2$38.6K半导体检测仪器
Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$24.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南10$23.7K其他电子IC、8471机器零件
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$13.3KABS共聚物、聚碳酸酯
UMEC Vietnam Co., Ltd.越南5$5.9K其他塑料制品、电阻器零件
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南2$4.9K其他塑料制品、其他铝制品
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K其他电子IC、其他塑料制品
Shengtian New Energy Vina Co., Ltd.越南4$1.7K光伏电池、其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-19半导体检测仪器FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD中国$2.3K
2025-09-19半导体检测仪器FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD中国$9.4K
2025-09-19半导体检测仪器FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD中国$9.4K
2025-09-19半导体检测仪器FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD中国$2.3K
2025-08-06其他电路开关装置FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD中国$8.5K
2025-08-06阀门龙头FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD中国$1.5K
2025-08-06其他电路开关装置FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD中国$102
2025-08-06钢铁螺钉螺栓FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD中国$50
2025-08-06带接头绝缘电线FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD中国$294
2025-08-0637.5瓦以下电机FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD中国$190

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24半导体检测仪器VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$11.2K
2025-12-24半导体检测仪器VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$11.2K
2025-12-24半导体检测仪器VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$2.7K
2025-12-24半导体检测仪器VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$2.7K
2025-12-23半导体检测仪器CONG TY TNHH CO PHAN VS INDUSTRY VIET NAM越南$11.2K
2025-12-23半导体检测仪器CONG TY TNHH CO PHAN VS INDUSTRY VIET NAM越南$2.7K
2025-12-23半导体检测仪器CONG TY TNHH CO PHAN VS INDUSTRY VIET NAM越南$2.7K
2025-12-23半导体检测仪器CONG TY TNHH CO PHAN VS INDUSTRY VIET NAM越南$11.2K
2025-08-13其他塑料制品ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD越南$304
2025-08-13其他塑料制品ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD越南$81

相关企业 · 同类产品

Forward Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →