Forward Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử FORWARD
29
进口笔数
55
出口笔数
$453.5K
进口金额
$440.6K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2025-12-24
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301243916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUX17WR |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | BT4-38, Khu đô thị Đại Dương, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ FORWARD |
| 企业英文名称 | FORWARD ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 501.2, Tầng 5 lô 1 Toà Thương mại VCITY, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 0383530646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903082 | 半导体检测仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903141 | 半导体检测光学仪器 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $450.1K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
| 中国台湾 | 1 | $758 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $440.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forward Electronic (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $343.2K | 其他测量仪器、半导体检测仪器 |
| FORWARD ELECTRONICS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $63.1K | 半导体检测仪器、电力控制板 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.3K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Shenzhen Forward Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 电测仪表、半导体检测仪器 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 1 | $2.6K |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 7 | $246.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $72.5K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| VS Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.6K | 半导体检测仪器 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $24.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.7K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.9K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Shengtian New Energy Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 光伏电池、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 半导体检测仪器 | FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-19 | 半导体检测仪器 | FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-09-19 | 半导体检测仪器 | FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-09-19 | 半导体检测仪器 | FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-06 | 其他电路开关装置 | FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-08-06 | 阀门龙头 | FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-06 | 其他电路开关装置 | FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-08-06 | 钢铁螺钉螺栓 | FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-08-06 | 带接头绝缘电线 | FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $294 |
| 2025-08-06 | 37.5瓦以下电机 | FORWARD ELECTRONIC (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $190 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 半导体检测仪器 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $11.2K |
| 2025-12-24 | 半导体检测仪器 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $11.2K |
| 2025-12-24 | 半导体检测仪器 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 半导体检测仪器 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-23 | 半导体检测仪器 | CONG TY TNHH CO PHAN VS INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $11.2K |
| 2025-12-23 | 半导体检测仪器 | CONG TY TNHH CO PHAN VS INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-23 | 半导体检测仪器 | CONG TY TNHH CO PHAN VS INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-23 | 半导体检测仪器 | CONG TY TNHH CO PHAN VS INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $11.2K |
| 2025-08-13 | 其他塑料制品 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $304 |
| 2025-08-13 | 其他塑料制品 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $81 |