Goldmart Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDMART VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$225.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109966874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRP077M |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | Số 21, ngách 37/2, phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDMART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDMART VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngách 37/2, phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84907097889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 090421 | 干辣椒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $225.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swan Agro Produce | 印度 | 11 | $225.5K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 鲜洋葱青葱 | Swan Agro Produce | 印度 | $6.8K |
| 2023-06-03 | 鲜洋葱青葱 | Swan Agro Produce | 印度 | $7.1K |
| 2023-05-17 | 鲜大蒜 | SWAN AGRO PRODUCE | 印度 | $18.9K |
| 2023-05-17 | 鲜大蒜 | SWAN AGRO PRODUCE | 印度 | $17.5K |
| 2023-05-17 | 鲜大蒜 | SWAN AGRO PRODUCE | 印度 | $18.8K |
| 2023-05-16 | 鲜大蒜 | Swan Agro Produce | 印度 | $15.7K |
| 2023-05-08 | 鲜大蒜 | SWAN AGRO PRODUCE | 印度 | $21.7K |
| 2023-04-10 | 干辣椒 | SWAN AGRO PRODUCE | 印度 | $40.3K |
| 2023-03-17 | 干辣椒 | Swan Agro Produce | 印度 | $46.3K |
| 2023-02-03 | 鲜洋葱青葱 | SWAN AGRO PRODUCE | 印度 | $9.5K |