Vinota Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINOTA
7
进口笔数
0
出口笔数
$11.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500632681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25AH404 |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Số nhà 169-171 Hàng Bông, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINOTA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 169-171 Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 02113869698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.0K |
| 中国台湾 | 2 | $3.8K |
| 斯威士兰 | 1 | $2.1K |
| 日本 | 2 | $195 |
| 德国 | 1 | $153 |
| 中国 | 1 | $99 |
| 美国 | 1 | $83 |
| 意大利 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 1 | $4.4K | 非乙烯塑料袋、合成纤维缝纫线 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| 3f1dc73f93d3438d382a4d80bac090dc | 1 | $2.1K | ||
| CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $39 | 其他钢铁结构体 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 美国 | 1 | $9 | 纸基研磨料、棉机织布 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3 | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 纸基研磨料 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 美国 | $5 |
| 2026-04-15 | 纸基研磨料 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 美国 | $5 |
| 2026-04-14 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 日本 | $14 |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 中国 | $2 |
| 2026-04-14 | 纺织物处理机 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 美国 | $4 |
| 2026-04-14 | 纺织处理机械 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 中国台湾 | $179 |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 中国 | $2 |
| 2026-04-14 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 日本 | $14 |
| 2026-04-14 | 熨烫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 中国台湾 | $179 |
| 2026-04-14 | 纺织物处理机 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 美国 | $4 |