Vystech Technology Service & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 444 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ VYSTECH
0
进口笔数
444
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202092613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F6YB5N |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số 11, Lô 13, đường Lê Hồng Phong, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VYSTECH |
| 企业英文名称 | VYSTECH TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, Lô 13, đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84931501010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 428 | $1.30M |
贸易伙伴
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 33 | $145.4K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $124.6K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $105.9K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 21 | $90.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 31 | $86.4K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $70.2K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $61.7K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $60.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $59.8K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $40.9K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | TOP NATION VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | TOP NATION VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | — | $30 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | TOP NATION VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | — | $237 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | TOP NATION VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | — | $24 |
| 2026-04-28 | 合成纤维手套 | TOP NATION VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | — | $7 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | TOP NATION VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | — | $111 |
| 2026-04-28 | 其他纺织手套 | TOP NATION VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | — | $173 |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | TOP NATION VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | — | $55 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $647 |