Vystech Joint Stock Company for Trading and Technology Services

越南出口商 · 出口 473 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

0
进口笔数
473
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 16 笔

工商档案

企业注册号0202092613
企查查编码QVN8F6YB5N
成立日期2021-03-18
联系地址Số 11, Lô 13, đường Lê Hồng Phong, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VYSTECH
企业英文名称VYSTECH TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11, Lô 13, đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+84931501010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847170存储单元
844399其他印刷机零件
852852非CRT电脑显示器
847149其他自动数据处理系统
847160自动数据处理输入输出单元
854449绝缘电线
847190数据处理机
854442带接头绝缘电线
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南444$1.33M

贸易伙伴

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南33$145.4K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南32$124.6K其他塑料制品、ABS共聚物
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南28$104.5K通信设备零件、自粘塑料片
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南36$90.6K窄幅弹性织物、弹性针织布
Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd.越南21$90.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.越南31$86.3K20W以下固定电阻器、其他钢铁制品
Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南20$74.0K其他塑料制品、变压器零件
Autel Vietnam Co., Ltd.越南31$60.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
CFL Vietnam Co., Ltd.越南32$60.7K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南20$40.9K阀门零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27可互换工具Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南$41
2026-06-27可互换工具Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南$19
2026-06-27塑胶涂层手套Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南$86
2026-06-27可调扳手Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南$36
2026-06-27可互换工具Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南$12
2026-06-27可互换工具Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南$12
2026-06-27可互换工具Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南$18
2026-06-27钳子镊子Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南$151
2026-06-27电动手钻Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南$306
2026-06-27可互换工具Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南$133

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vystech Joint Stock Company for Trading and Technology Services 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →