Dai Nam Tan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,018 笔 · 主营 精梳羊毛布≤200g/m²
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Đại Nam Tân
1,018
进口笔数
0
出口笔数
$4.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
65
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302153309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN598SQ40 |
| 成立日期 | 2000-11-27 |
| 联系地址 | 399/35 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐẠI NAM TÂN |
| 企业英文名称 | ĐẠI NAM TÂN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 399/35 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913919900 |
| 邮箱 | dainamtan.quang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 511111 | 粗梳毛织物≤300克 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 511230 | 羊毛混纺布 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 255 | $3.48M |
| 意大利 | 590 | $741.5K |
| 印度 | 27 | $332.9K |
| 捷克 | 90 | $64.9K |
| 欧盟 | 30 | $21.0K |
| 泰国 | 29 | $7.9K |
| 日本 | 1 | $4.6K |
| 英国 | 4 | $3.5K |
| 土耳其 | 1 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Kinda Wool Textile Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.04M | 羊毛混纺布、涤毛混纺织物 |
| NJB Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $527.0K | 精梳羊毛布≤200g/m²、印花棉布 |
| Drago S.p.A. | 意大利 | 212 | $253.8K | 精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物 |
| Fratelli Piacenza S.P.A. | 意大利 | 140 | $132.6K | 精梳羊毛布≤200g/m²、粗梳毛织物≤300克 |
| Mileta, a.s. | 捷克 | 79 | $35.2K | 印花棉布、印花棉布 |
| VMB Co., Ltd. | 意大利 | 59 | $15.2K | 彩色棉布100-200克、精梳羊毛布≤200g/m² |
| Stylbiella S.R.L. | 意大利 | 44 | $13.3K | 彩色棉布100-200克、亚麻布<85% |
| Ideal Textile Export Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $9.2K | 精梳羊毛布≤200g/m²、其他簇绒织物 |
| VM Bertottomilano S.r.l. | 意大利 | 33 | $9.1K | 彩色棉布100-200克、精梳羊毛布≤200g/m² |
| Carnet Divisione Ratti S.P.A. | 意大利 | 37 | $6.7K | 85%以上丝织物、精梳羊毛布≤200g/m² |
近期贸易明细
进口(共 1,018)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯粘胶混纺布 | Ideal Textile Export Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-04-29 | 聚酯粘胶混纺布 | Ideal Textile Export Co., Ltd. | 中国 | $502 |
| 2026-04-29 | 聚酯粘胶混纺布 | Ideal Textile Export Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-04-29 | 聚酯粘胶混纺布 | Ideal Textile Export Co., Ltd. | 中国 | $502 |
| 2026-04-28 | 精梳羊毛布≤200g/m² | DRAGO S.P.A | 意大利 | $784 |
| 2026-04-28 | 精梳羊毛布≤200g/m² | DRAGO S.P.A | 意大利 | $784 |
| 2026-04-28 | 精梳羊毛布≤200g/m² | ROYAL BLUE CO LTD | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 精梳羊毛布≤200g/m² | DRAGO S.P.A | 意大利 | $136 |
| 2026-04-28 | 精梳羊毛布≤200g/m² | DRAGO S.P.A | 意大利 | $54 |
| 2026-04-28 | 精梳羊毛布≤200g/m² | ROYAL BLUE CO LTD | 意大利 | $1.1K |