Tung Phat Ha Noi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
4
进口笔数
0
出口笔数
$52.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0105314081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM8FWR1 |
| 成立日期 | 2011-05-17 |
| 联系地址 | Số nhà 23, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÙNG PHÁT HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 46101 - Đại lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | +842439768945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $52.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Green Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Xinshun (Gaoyou) Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 非数控钻床、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang Jingli Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Zhuhai Feite Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 其他电动手工具 | JINHUA GREEN TECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-06 | 其他风扇 | JINHUA GREEN TECH CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-07-06 | 电动手钻 | JINHUA GREEN TECH CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-07-06 | 电动手钻 | JINHUA GREEN TECH CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-07-06 | 其他电动手工具 | JINHUA GREEN TECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-08 | 非数控钻床 | XINSHUN (GAOYOU) MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-06-08 | 非数控钻床 | XINSHUN (GAOYOU) MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-06-08 | 非数控钻床 | XINSHUN (GAOYOU) MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-08 | 非数控钻床 | XINSHUN (GAOYOU) MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-06-08 | 非数控钻床 | XINSHUN (GAOYOU) MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |