Techad Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 粗甘油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHAD VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$205.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109501815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9X03XM |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Số 52, ngõ 44 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHAD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHAD VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, ngõ 44 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84917765566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 152000 | 粗甘油 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 290544 | 多元醇(山梨糖醇) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $117.6K |
| 泰国 | 3 | $44.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $27.0K |
| 菲律宾 | 2 | $16.5K |
| 韩国 | 2 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $117.6K | 其他聚醚、其他氨基醇 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $44.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Innoleo Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $27.0K | 加工植物油、甘油 |
| Innoleo Ltd. | 菲律宾 | 1 | $9.2K | 粗甘油 |
| CHEMREZ TECHNOLOGIES, INC. | 菲律宾 | 1 | $7.3K | 精制椰子油、粗甘油 |
| Zibo Zhuoxing Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 其他聚醚、水泥添加剂 |
| Huabei Chiao Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 水泥添加剂、其他苯乙烯聚合物 |
| Shandong Tianli Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇 |
| TSC | 韩国 | 2 | $8 | 水泥添加剂、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 醚醇衍生物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2024-12-27 | 粗甘油 | INNOLEO LTD | 菲律宾 | $9.2K |
| 2024-12-04 | 粗甘油 | CHEMREZ TECHNOLOGIES, INC. | 菲律宾 | $7.3K |
| 2024-11-27 | 醚醇衍生物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2024-09-19 | 醚醇衍生物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $14.9K |
| 2024-07-13 | 粗甘油 | INNOLEO LTD | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2024-02-15 | 粗甘油 | INNOLEO LTD | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2023-04-18 | 粗甘油 | INNOLEO LTD | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2023-04-11 | 山梨糖醇 | SHANDONG TIANLI PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-04-11 | 水泥添加剂 | HUABEI CHIAO CO LTD | 中国 | $15 |