Hoang Tin Tea Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Trà Hoàng Tín
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$1.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106179149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHR343G |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | Khối 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRÀ HOÀNG TÍN |
| 企业英文名称 | HOANG TIN TEA PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84983655584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 73 | $1.27M |
| 中国 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DON SMART CO LTD | 中国台湾 | 52 | $728.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| PEI CHEN CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $230.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Dahuang Chuanying Food Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $176.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Yizhen Tea International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $85.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| SUNG MENG TEA CO LTD | 中国台湾 | 1 | $35.8K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| DA HUANG TEA INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.1K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| XIN GUAN TEA CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 3公斤以上红茶 | DA HUANG TEA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-16 | 3公斤以上红茶 | DON SMART CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2026-04-16 | 3公斤以上红茶 | DON SMART CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-03-16 | 3公斤以上红茶 | DON SMART CO LTD | 中国台湾 | $13.4K |
| 2026-03-06 | 3公斤以上绿茶 | PEI CHEN CORP ORATION | 中国台湾 | $10.7K |
| 2026-02-13 | 3公斤以上红茶 | DON SMART CO LTD | 中国台湾 | $12.5K |
| 2026-01-26 | 3公斤以上红茶 | DON SMART CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-01-26 | 3公斤以上红茶 | DON SMART CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2025-12-20 | 3公斤以上红茶 | DAHUANG CHUANYING FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $16.6K |
| 2025-12-05 | 3公斤以上红茶 | DON SMART CO LTD | 中国台湾 | $11.7K |