GSA Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,693 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GSA
2,693
进口笔数
3
出口笔数
$5.07M
进口金额
$17.4K
出口金额
2026-01-31
最近进口
2025-05-16
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317910223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2QH89K |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | 195/64 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI GSA |
| 企业英文名称 | GSA TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195/64 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0906845966 |
| 邮箱 | gsatrading83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 851140 | 起动电机 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2,692 | $5.07M |
| 中国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Debayan International | 印度 | 307 | $1.86M | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Mega Enterprise | 印度 | 279 | $1.38M | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Kunal International | 印度 | 592 | $298.0K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Sanrhy Exim Pvt. Ltd. | 印度 | 166 | $194.1K | 其他干鱼、摩托车及配件 |
| Windsor Trading FZE | 阿联酋 | 285 | $91.6K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Asia Export Goods Wholesalers LLC | 阿联酋 | 311 | $53.8K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Windsor Trading FZE | 阿联酋 | 180 | $36.0K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| cd22cc799eaba8b45b4f98472602be35 | 123 | $31.3K | ||
| Windsor Trading FZE | 阿联酋 | 112 | $15.4K | 摩托车及配件、柴油机零件 |
| Asia Export Goods Wholesalers | 阿联酋 | 125 | $14.6K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | 2 | $11.2K | 合金钢管材、机床零件 |
| D'Artista | 印度 | 1 | $6.2K | 切割大理石、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,693)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 自攻螺钉 | Debayan International | 印度 | $1 |
| 2026-01-31 | 金属复合垫圈 | Debayan International | 印度 | $43 |
| 2026-01-31 | 垫片套装 | Debayan International | 印度 | $10 |
| 2026-01-31 | 车辆离合器 | Debayan International | 印度 | $359 |
| 2026-01-31 | 发动机空气滤清器 | Debayan International | 印度 | $1.4K |
| 2026-01-31 | 电力控制板 | Debayan International | 印度 | $5 |
| 2026-01-31 | 火花点火发动机零件 | Debayan International | 印度 | $563 |
| 2026-01-31 | 滚珠轴承 | Debayan International | 印度 | $1.4K |
| 2026-01-31 | 车用照明信号装置 | Debayan International | 印度 | $44 |
| 2026-01-31 | 其他电气开关 | Debayan International | 印度 | $1.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 切割大理石 | D ARTISTA | 印度 | $6.2K |
| 2023-08-31 | 其他自动控制仪 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $10.1K |
| 2023-08-25 | 其他自动控制仪 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $1.1K |