Southern Asia Pacific Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 284 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT THáI BìNH DươNG
284
进口笔数
4
出口笔数
$6.34M
进口金额
$10.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-09-23
最近出口
69
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310543711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70T3S65 |
| 成立日期 | 2010-12-28 |
| 联系地址 | 331/7/20 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI BINH DUONG MANUFACTURING SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 331/7/20 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02839877349 |
| 邮箱 | info@channuoithuy.com.vn |
| 官网 | channuoithuy.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 132亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 19 | $3.27M |
| 中国 | 223 | $2.71M |
| 印度 | 6 | $70.0K |
| 德国 | 6 | $66.6K |
| 马来西亚 | 9 | $66.5K |
| 法国 | 6 | $45.5K |
| 土耳其 | 5 | $38.0K |
| 泰国 | 4 | $21.8K |
| 美国 | 3 | $16.8K |
| 意大利 | 2 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $8.2K |
| 西班牙 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnovet S.L. | 西班牙 | 14 | $3.24M | 医用导管、其他电诊设备 |
| Ningguo Xinying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $484.3K | 紫外线红外线灯、注射器 |
| Interheat Inc. | 中国 | 13 | $464.4K | 紫外线红外线灯、电加热装置 |
| Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd. | 中国 | 26 | $414.5K | 其他植物产品、石油树脂 |
| Qingdao Zaphue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $258.2K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Hebei Oumeng Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 15 | $211.5K | 其他植物产品、粘土及膨润土 |
| China Winpro Co., Ltd. | 中国 | 23 | $193.1K | 聚乙烯袋、医用导管 |
| Shenyang Eisen Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 23 | $132.2K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| Eppor-Pack Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $52.3K | 模制纸浆、纸制包装容器 |
| Shaoxing Wanjia Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.9K | 其他塑料制品、注射器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teratai Agriculture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $8.2K | 其他塑料制品 |
| Arquimea Agrotech S.L.U. | 西班牙 | 1 | $2.2K | 水净化机械、其他光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 轻质无纺布 | QINGDAO ZAPHUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 轻质无纺布 | QINGDAO ZAPHUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | TERATAI AGRICULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2025-04-21 | 其他塑料制品 | TERATAI AGRICULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2024-11-13 | 分析仪器 | ARQUIMEA AGROTECH S L U | 西班牙 | $1.6K |
| 2024-11-13 | 水净化机械 | ARQUIMEA AGROTECH S L U | 西班牙 | $638 |
| 2024-03-16 | 其他塑料制品 | TERATAI AGRICULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |