Southern Asia Pacific Trading Service Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT THáI BìNH DươNG

345
进口笔数
6
出口笔数
$7.04M
进口金额
$12.7K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-10-03
最近出口
72
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.4K · 5 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-04进口 $62.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.62M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.67M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $121.4K · 8 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $113.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $128.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.7K · 10 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $70.6K · 10 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $179.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $161.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $304.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $257.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $183.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $214.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.4K · 5 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-04进口 $62.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.62M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.67M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $121.4K · 8 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $113.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $128.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.7K · 10 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $70.6K · 10 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $179.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $161.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $304.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $257.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $183.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $214.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310543711
企查查编码QVN70T3S65
成立日期2010-12-28
联系地址331/7/20 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称THAI BINH DUONG MANUFACTURING SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址331/7/20 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02839877349
邮箱info@channuoithuy.com.vn
官网channuoithuy.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本132亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
140490其他植物产品
392690其他塑料制品
853949紫外线红外线灯
901831注射器
901839医用导管
681599其他石制品
901832外科缝合针
901812超声波扫描仪
901890其他医疗器具
482370模制纸浆

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842121水净化机械
843699农用机械零件
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国269$3.28M
西班牙20$3.27M
马来西亚18$148.4K
印度7$82.6K
德国7$79.2K
法国7$52.2K
土耳其6$44.6K
泰国5$34.8K
美国3$16.8K
意大利2$15.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$10.5K
西班牙1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tecnovet S.L.西班牙15$3.24M医用导管、其他电诊设备
Ningguo Xinying Import & Export Co., Ltd.中国27$521.0K紫外线红外线灯、注射器
Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd.中国33$505.4K其他植物产品、石油树脂
Interheat Inc.中国13$464.4K紫外线红外线灯、电加热装置
Qingdao Zaphue International Trade Co., Ltd.中国30$297.5K其他塑料制品、医用导管
Interheat Inc韩国9$268.1K紫外线红外线灯、电加热装置
Hebei Oumeng Pet Products Co., Ltd.中国19$253.5K其他植物产品、粘土及膨润土
China Winpro Co., Ltd.中国25$196.5K聚乙烯袋、其他实验室玻璃器皿
Shenyang Eisen Pet Products Co., Ltd.中国27$155.1K其他石制品、粘土及膨润土
EPPOR-PACK SDN. BHD.马来西亚16$134.2K模制纸浆、塑料包装箱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TERATAI AGRICULTURE SDN BHD马来西亚5$10.5K其他农林机械、其他塑料制品
Arquimea Agrotech S.L.U.西班牙1$2.2K水净化机械、其他光学元件

近期贸易明细

进口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢制容器(>300升)Pingyi Hengda Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-30其他钢铁制品Pingyi Hengda Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd.中国$486
2026-07-30钢制容器(>300升)Pingyi Hengda Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-30其他钢铁制品Pingyi Hengda Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd.中国$846
2026-07-30钢制容器(>300升)Pingyi Hengda Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-30钢制容器(>300升)Pingyi Hengda Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-29其他塑料制品Jiangsu LONGLONG Plastic Products Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-29其他塑料制品Jiangsu LONGLONG Plastic Products Co., Ltd.中国$875
2026-07-29其他塑料制品Jiangsu LONGLONG Plastic Products Co., Ltd.中国$615
2026-07-27紫外线红外线灯Interheat Inc中国$280

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03其他塑料制品TERATAI AGRICULTURE SDN BHD马来西亚$2.4K
2025-09-23其他塑料制品TERATAI AGRICULTURE SDN BHD马来西亚$2.3K
2025-04-28农用机械零件TERATAI AGRICULTURE SDN BHD马来西亚$0
2025-04-21其他塑料制品TERATAI AGRICULTURE SDN BHD马来西亚$2.1K
2024-11-13分析仪器Arquimea Agrotech S.L.U.西班牙$1.6K
2024-11-13水净化机械Arquimea Agrotech S.L.U.西班牙$638
2024-03-16其他塑料制品TERATAI AGRICULTURE SDN BHD马来西亚$3.7K

相关企业 · 同类产品

Southern Asia Pacific Trading Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →