Chinh Len Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CHíNH LêN
1
进口笔数
0
出口笔数
$420
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402092588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEGUFA4 |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Ấp Thượng 1, Xã Thường Thới Tiền, Huyện Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CHÍNH LÊN |
| 企业英文名称 | CHINH LEN MANUFACTURING TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, khóm Thượng 1, đường Cách Mạng Tháng 8, Xã Thường Phước, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903734442 |
| 邮箱 | tuyen@viet-sourcing.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 1 | $420 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubcan S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $420 | 非棉针织背心、男式纤维衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 非棉针织背心 | HUBCAN S A C | 秘鲁 | $10 |
| 2025-06-17 | 非棉针织背心 | HUBCAN S A C | 秘鲁 | $10 |
| 2025-06-17 | 其他纺织连衣裙 | HUBCAN S A C | 秘鲁 | $10 |
| 2025-06-17 | 非棉针织背心 | HUBCAN S A C | 秘鲁 | $10 |
| 2025-06-17 | 非棉针织背心 | HUBCAN S A C | 秘鲁 | $10 |
| 2025-06-17 | 非棉针织背心 | HUBCAN S A C | 秘鲁 | $10 |
| 2025-06-17 | 其他纺织连衣裙 | HUBCAN S A C | 秘鲁 | $10 |
| 2025-06-17 | 非棉针织背心 | HUBCAN S A C | 秘鲁 | $10 |
| 2025-06-17 | 女式纺织长裤 | HUBCAN S A C | 秘鲁 | $10 |
| 2025-06-17 | 女式纺织长裤 | HUBCAN S A C | 秘鲁 | $10 |