Sunny International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 鲜草莓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV SUNNY INTERNATIONAL

141
进口笔数
0
出口笔数
$944.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110183726
企查查编码QVN7X8JA35
成立日期2022-11-17
联系地址Số nhà 27, Đường Thượng Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV SUNNY INTERNATIONAL
企业英文名称SUNNY INTERNATIONAL MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 27, Đường Thượng Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84366607253
邮箱nguyendang.hua@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081010鲜草莓
080610鲜葡萄
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080830鲜梨
070960鲜辣椒/甜椒
080510橙子
080810鲜苹果
080929鲜甜樱桃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国139$904.3K
新西兰1$23.2K
澳大利亚1$17.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NH Trading Co., Ltd.韩国52$345.3K鲜草莓、鲜甜瓜(西瓜除外)
Evergood Corp.韩国43$328.7K鲜草莓、鲜葡萄
Gyeongnam Trading Inc.韩国23$124.5K鲜草莓、其他鲜蘑菇
Koody Corp. Corporation韩国20$98.9K鲜葡萄、鲜草莓
VF Direct (NZ) Ltd.新西兰1$23.2K鲜苹果、鲜甜樱桃
Ten Farms Pty Ltd澳大利亚1$17.1K鲜葡萄、橙子
JOON INTERNATIONAL CO.,LTD1$6.9K鲜葡萄

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24鲜草莓Gyeongnam Trading Inc.韩国$2.7K
2026-04-24鲜草莓Gyeongnam Trading Inc.韩国$2.7K
2026-04-22鲜甜瓜(西瓜除外)NH Trading Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-22鲜甜瓜(西瓜除外)NH Trading Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-22鲜甜瓜(西瓜除外)NH Trading Co., Ltd.韩国$470
2026-04-22鲜甜瓜(西瓜除外)NH Trading Co., Ltd.韩国$470
2026-04-21鲜草莓NH Trading Co., Ltd.韩国$208
2026-04-21鲜草莓NH Trading Co., Ltd.韩国$208
2026-04-20鲜草莓Gyeongnam Trading Inc.韩国$2.7K
2026-04-20鲜草莓Gyeongnam Trading Inc.韩国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Sunny International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →