Sunny International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SUNNY INTERNATIONAL
141
进口笔数
0
出口笔数
$944.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110183726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X8JA35 |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Số nhà 27, Đường Thượng Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SUNNY INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | SUNNY INTERNATIONAL MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, Đường Thượng Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84366607253 |
| 邮箱 | nguyendang.hua@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080510 | 橙子 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 139 | $904.3K |
| 新西兰 | 1 | $23.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $345.3K | 鲜草莓、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Evergood Corp. | 韩国 | 43 | $328.7K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Gyeongnam Trading Inc. | 韩国 | 23 | $124.5K | 鲜草莓、其他鲜蘑菇 |
| Koody Corp. Corporation | 韩国 | 20 | $98.9K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| VF Direct (NZ) Ltd. | 新西兰 | 1 | $23.2K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Ten Farms Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $17.1K | 鲜葡萄、橙子 |
| JOON INTERNATIONAL CO.,LTD | 1 | $6.9K | 鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 鲜草莓 | Gyeongnam Trading Inc. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 鲜草莓 | Gyeongnam Trading Inc. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $470 |
| 2026-04-22 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $470 |
| 2026-04-21 | 鲜草莓 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $208 |
| 2026-04-21 | 鲜草莓 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $208 |
| 2026-04-20 | 鲜草莓 | Gyeongnam Trading Inc. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 鲜草莓 | Gyeongnam Trading Inc. | 韩国 | $2.7K |