Phong Phat Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHONG PHáT
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109053553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB07N91W |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | Số 36 Ngọc Khánh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHONG PHÁT |
| 企业英文名称 | PHONG PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283321 | 硫酸镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengxian Yuanxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.69M | 其他化学制剂、其他硫酸盐 |
| Kunming Yu Li Chemical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $269.9K | 硫酸钠、硫酸镁 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | GUANGXI TENGXIAN YUANXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | GUANGXI TENGXIAN YUANXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-03-09 | 其他化学制剂 | GUANGXI TENGXIAN YUANXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-01-19 | 硫酸钠 | Kunming Yu Li Chemical Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-01-14 | 其他化学制剂 | GUANGXI TENGXIAN YUANXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | GUANGXI TENGXIAN YUANXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $60.4K |
| 2025-11-21 | 其他化学制剂 | GUANGXI TENGXIAN YUANXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $59.9K |
| 2025-10-23 | 其他化学制剂 | GUANGXI TENGXIAN YUANXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $55.9K |
| 2025-10-06 | 硫酸钠 | Kunming Yu Li Chemical Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2025-09-29 | 其他化学制剂 | GUANGXI TENGXIAN YUANXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $55.9K |