Chung Ah Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他多硫化物

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH CHUNG AH VINA

23
进口笔数
17
出口笔数
$1.72M
进口金额
$2.02M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $311.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $311.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.1K · 1 笔出口 $243.8K · 1 笔2024-07进口 $71.4K · 1 笔出口 $121.9K · 1 笔2024-08进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.4K · 1 笔出口 $277.7K · 1 笔2024-11进口 $83.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 1 笔2025-02进口 $183.1K · 2 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-03进口 $70.7K · 1 笔出口 $281.9K · 2 笔2025-04进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $209.7K · 1 笔2025-06进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 1 笔2025-08进口 $74.6K · 2 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-09进口 $42.5K · 1 笔出口 $126.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-11进口 $73.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.9K · 1 笔出口 $228.3K · 2 笔2026-01进口 $210 · 1 笔出口 $25.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.5K · 1 笔出口 $25.6K · 1 笔2026-04进口 $86.0K · 1 笔出口 $51.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $311.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.1K · 1 笔出口 $243.8K · 1 笔2024-07进口 $71.4K · 1 笔出口 $121.9K · 1 笔2024-08进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.4K · 1 笔出口 $277.7K · 1 笔2024-11进口 $83.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 1 笔2025-02进口 $183.1K · 2 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-03进口 $70.7K · 1 笔出口 $281.9K · 2 笔2025-04进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $209.7K · 1 笔2025-06进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 1 笔2025-08进口 $74.6K · 2 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-09进口 $42.5K · 1 笔出口 $126.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-11进口 $73.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.9K · 1 笔出口 $228.3K · 2 笔2026-01进口 $210 · 1 笔出口 $25.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.5K · 1 笔出口 $25.6K · 1 笔2026-04进口 $86.0K · 1 笔出口 $51.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3901298034
企查查编码QVN476GDWU
成立日期2020-05-07
联系地址Lô C7-1 Khu Công nghiệp TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, ấp Thuận Đông, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUNG AH VINA
企业英文名称CHUNG AH VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C7-1 Khu Công nghiệp TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, ấp Thuận Đ, Xã Bến Cầu, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
邮箱osc1223@hannail.net
传真82516221519
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本341.852亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391190其他多硫化物
392062PET塑料片材
842199过滤净化器零件
390599其他乙烯聚合物
391722聚丙烯硬管
392690其他塑料制品
847780其他橡塑机械
848140安全阀
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
390599其他乙烯聚合物
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$635.3K
美国15$559.1K
日本15$399.6K
中国3$128.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$2.00M
中国1$16.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国19$1.43M过滤净化器零件、其他多硫化物
Ashland Industries Europe GmbH瑞士2$168.3K其他纤维素醚、其他乙烯聚合物
Shenyang East Chemical Science-Tech Co., Ltd.中国2$128.5K其他内酰胺、无环酰胺衍生物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国16$2.00M非泡沫塑料片、其他乙烯聚合物
Chung Ah Filter Co., Ltd.中国1$16.9K非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他乙烯聚合物SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD中国$110
2026-04-09其他乙烯聚合物SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD中国$110
2026-04-09其他乙烯聚合物SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD中国$37.3K
2026-04-09其他乙烯聚合物SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD中国$37.3K
2026-04-09其他乙烯聚合物SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD中国$5.6K
2026-04-09其他乙烯聚合物SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD中国$5.6K
2026-03-09过滤净化器零件Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$420
2026-03-09PET塑料片材Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$24.4K
2026-03-09其他多硫化物Chung Ah Filter Co., Ltd.日本$27.8K
2026-01-15安全阀Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$210

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非泡沫塑料片Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$15.5K
2026-04-15非泡沫塑料片Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$6.4K
2026-04-15非泡沫塑料片Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-04-15非泡沫塑料片Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$20.1K
2026-04-15非泡沫塑料片Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-03-10非泡沫塑料片Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$9.1K
2026-03-10非泡沫塑料片Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$15.1K
2026-03-10非泡沫塑料片Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-01-19非泡沫塑料片Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-01-19非泡沫塑料片Chung Ah Filter Co., Ltd.韩国$914

相关企业 · 同类产品

Chung Ah Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →