Chung Ah Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他多硫化物
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH CHUNG AH VINA
23
进口笔数
17
出口笔数
$1.72M
进口金额
$2.02M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901298034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN476GDWU |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Lô C7-1 Khu Công nghiệp TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, ấp Thuận Đông, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUNG AH VINA |
| 企业英文名称 | CHUNG AH VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C7-1 Khu Công nghiệp TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, ấp Thuận Đ, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 邮箱 | osc1223@hannail.net |
| 传真 | 82516221519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 341.852亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $635.3K |
| 美国 | 15 | $559.1K |
| 日本 | 15 | $399.6K |
| 中国 | 3 | $128.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $2.00M |
| 中国 | 1 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.43M | 过滤净化器零件、其他多硫化物 |
| Ashland Industries Europe GmbH | 瑞士 | 2 | $168.3K | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| Shenyang East Chemical Science-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.5K | 其他内酰胺、无环酰胺衍生物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $2.00M | 非泡沫塑料片、其他乙烯聚合物 |
| Chung Ah Filter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他乙烯聚合物 | SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-09 | 其他乙烯聚合物 | SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-09 | 其他乙烯聚合物 | SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-09 | 其他乙烯聚合物 | SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-09 | 其他乙烯聚合物 | SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-09 | 其他乙烯聚合物 | SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-09 | 过滤净化器零件 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2026-03-09 | PET塑料片材 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $24.4K |
| 2026-03-09 | 其他多硫化物 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 日本 | $27.8K |
| 2026-01-15 | 安全阀 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $210 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $20.1K |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-03-10 | 非泡沫塑料片 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $9.1K |
| 2026-03-10 | 非泡沫塑料片 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $15.1K |
| 2026-03-10 | 非泡沫塑料片 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 非泡沫塑料片 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-01-19 | 非泡沫塑料片 | Chung Ah Filter Co., Ltd. | 韩国 | $914 |