Tohin Vietnam Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Tohin Việt Nam

61
进口笔数
32
出口笔数
$773.4K
进口金额
$867.7K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-18
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2023-10进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.9K · 4 笔出口 $36.2K · 2 笔2023-12进口 $41.4K · 2 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-01进口 $18.1K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2024-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.1K · 2 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.4K · 1 笔出口 $39.0K · 2 笔2024-06进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $719 · 1 笔2024-09进口 $49.8K · 2 笔出口 $36.6K · 1 笔2024-10进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.8K · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-12进口 $16.4K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-01进口 $17.2K · 1 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-02进口 $792 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.0K · 3 笔出口 $43.9K · 1 笔2025-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.5K · 1 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-08进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-10进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.5K · 2 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2026-02进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.7K · 1 笔出口 $43.8K · 1 笔2026-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2023-10进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.9K · 4 笔出口 $36.2K · 2 笔2023-12进口 $41.4K · 2 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-01进口 $18.1K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2024-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.1K · 2 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.4K · 1 笔出口 $39.0K · 2 笔2024-06进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $719 · 1 笔2024-09进口 $49.8K · 2 笔出口 $36.6K · 1 笔2024-10进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.8K · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-12进口 $16.4K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-01进口 $17.2K · 1 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-02进口 $792 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.0K · 3 笔出口 $43.9K · 1 笔2025-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.5K · 1 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-08进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-10进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.5K · 2 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2026-02进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.7K · 1 笔出口 $43.8K · 1 笔2026-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313453706
企查查编码QVN64RYP44
成立日期2015-09-24
联系地址Lô I-10-3, I-10-4, I-10-5, Đường D6, Khu công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TOHIN VIỆT NAM
企业英文名称TOHIN VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3.08 Tầng 3, Khối B, Chung cư CT1, Số 39A Đường 149C, Khu phố 14, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Ứng dụng công nghệ hiện đại nhất trong nền công nghiệp hàng không vũ trụ trên thế giới vào việc nghiên cứu và sản xuất các máy móc thiết bị tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường áp dụng trong công nghệ xử lý nước, công nghiệp dân sinh và vận tải hàng không. - Nghiên cứu nâng cấp sản phẩm Turbo Blower hướng tới mục tiêu dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực này. - Nghiên cứu robot công nghiệp thông minh, hệ thống quản lý nhà máy thông minh. Hiện tại chưa có kế hoạch triển khai trong thời gian ngắn hạn và trung hạn, khi có kế hoạch cụ thể sẽ đệ trình Ban quản lý Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh xem xét. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话+842871068866
邮箱contact@tohin.vn
官网www.tohin.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本437.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
401693非泡沫橡胶密封件
848350滑轮飞轮
842420喷枪
732690其他钢铁制品
848130止回阀
392690其他塑料制品
732620钢铁丝制品
841490泵及压缩机零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
730890其他钢铁结构体
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件
841480其他气泵
732510非可锻铸铁件
401693非泡沫橡胶密封件
730721不锈钢管件
730729不锈钢管配件
741533铜螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本27$584.6K
中国19$116.7K
韩国11$59.1K
越南2$9.9K
中国台湾1$3.1K
美国2$184

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$775.7K
韩国2$32.7K
柬埔寨1$25.1K
菲律宾3$14.3K
越南1$13.6K
巴基斯坦2$3.0K
泰国1$2.2K
新加坡1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tohin Shoji Co., Ltd.日本26$568.8K其他风扇、喷枪
B Tohin Machine (Jiangsu) Co., Ltd.中国14$115.5K其他风扇、其他气泵
Tohin Korea Co., Ltd.韩国8$59.9K其他风扇、75千瓦以上交流电机
Tohin Shoji Co., Ltd.加拿大1$22.6K其他风扇
Tohin Shoji Co., Ltd.越南1$2.5K其他钢铁结构体
Ace Turbo Co., Ltd.韩国4$2.2K其他风扇、非泡沫橡胶密封件
Tohin Shoji Co., Ltd.1$1.4K喷枪
LUCO Group Ltd.中国1$185轴承零件、滑轮飞轮
MOUSER ELECTRONICS INC美国2$184其他电路开关装置、其他电子IC
LUCO HOSE CO.,LTD中国香港3$121滑轮飞轮

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tohin Shoji Co., Ltd.日本22$775.7K贱金属配件、其他钢铁结构体
Tohin Korea Co., Ltd.韩国2$32.7K钨酸盐、75千瓦以上交流电机
Heineken (Cambodia) Co., Ltd.越南1$25.1K其他消毒剂、工业清洁制剂
Sun East Asia Corporation菲律宾3$14.3K测量仪器、泵及压缩机零件
Sun East Asia Corp.越南1$13.6K非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件
IRICH Co., Ltd.泰国1$2.2K其他风扇
Technical Supplies & Services (Private) Ltd.巴基斯坦1$1.6K其他胶粘剂、非纺织润滑剂
Energix Global FZC巴基斯坦1$1.4K其他风扇
PFM Engineering Pte. Ltd.新加坡1$1.1K混合机、其他风扇

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他风扇B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD中国$5.7K
2026-04-08其他风扇B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD中国$3.0K
2026-04-08其他风扇B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD中国$3.1K
2026-04-08其他风扇B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD中国$5.7K
2026-04-08其他风扇B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD中国$3.1K
2026-04-08其他风扇B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD中国$3.0K
2026-04-08其他风扇B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD中国$2.0K
2026-04-08其他风扇B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD中国$2.0K
2026-03-27其他钢铁制品Tohin Shoji Co., Ltd.日本$55
2026-03-27纸质办公储物用品Tohin Shoji Co., Ltd.日本$45

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18贱金属配件Tohin Shoji Co., Ltd.日本$2.1K
2026-03-18贱金属配件Tohin Shoji Co., Ltd.日本$10.6K
2026-03-18贱金属配件Tohin Shoji Co., Ltd.日本$2.8K
2026-03-18贱金属配件Tohin Shoji Co., Ltd.日本$2.1K
2026-03-18贱金属配件Tohin Shoji Co., Ltd.日本$2.1K
2026-03-18贱金属配件Tohin Shoji Co., Ltd.日本$3.2K
2026-03-18贱金属配件Tohin Shoji Co., Ltd.日本$6.7K
2026-03-18贱金属配件Tohin Shoji Co., Ltd.日本$6.7K
2026-03-18贱金属配件Tohin Shoji Co., Ltd.日本$3.6K
2026-03-18贱金属配件Tohin Shoji Co., Ltd.日本$3.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tohin Vietnam Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →