Tohin Vietnam Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Tohin Việt Nam
- 邮箱7
- Facebook1
- YouTube1
61
进口笔数
32
出口笔数
$773.4K
进口金额
$867.7K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-18
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313453706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64RYP44 |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | Lô I-10-3, I-10-4, I-10-5, Đường D6, Khu công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TOHIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOHIN VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3.08 Tầng 3, Khối B, Chung cư CT1, Số 39A Đường 149C, Khu phố 14, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Ứng dụng công nghệ hiện đại nhất trong nền công nghiệp hàng không vũ trụ trên thế giới vào việc nghiên cứu và sản xuất các máy móc thiết bị tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường áp dụng trong công nghệ xử lý nước, công nghiệp dân sinh và vận tải hàng không. - Nghiên cứu nâng cấp sản phẩm Turbo Blower hướng tới mục tiêu dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực này. - Nghiên cứu robot công nghiệp thông minh, hệ thống quản lý nhà máy thông minh. Hiện tại chưa có kế hoạch triển khai trong thời gian ngắn hạn và trung hạn, khi có kế hoạch cụ thể sẽ đệ trình Ban quản lý Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh xem xét. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +842871068866 |
| 邮箱 | contact@tohin.vn |
| 官网 | www.tohin.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 437.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 842420 | 喷枪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $584.6K |
| 中国 | 19 | $116.7K |
| 韩国 | 11 | $59.1K |
| 越南 | 2 | $9.9K |
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 2 | $184 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $775.7K |
| 韩国 | 2 | $32.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $25.1K |
| 菲律宾 | 3 | $14.3K |
| 越南 | 1 | $13.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $3.0K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | 26 | $568.8K | 其他风扇、喷枪 |
| B Tohin Machine (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $115.5K | 其他风扇、其他气泵 |
| Tohin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $59.9K | 其他风扇、75千瓦以上交流电机 |
| Tohin Shoji Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.6K | 其他风扇 |
| Tohin Shoji Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁结构体 |
| Ace Turbo Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.2K | 其他风扇、非泡沫橡胶密封件 |
| Tohin Shoji Co., Ltd. | 1 | $1.4K | 喷枪 | |
| LUCO Group Ltd. | 中国 | 1 | $185 | 轴承零件、滑轮飞轮 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 2 | $184 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| LUCO HOSE CO.,LTD | 中国香港 | 3 | $121 | 滑轮飞轮 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | 22 | $775.7K | 贱金属配件、其他钢铁结构体 |
| Tohin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.7K | 钨酸盐、75千瓦以上交流电机 |
| Heineken (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.1K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| Sun East Asia Corporation | 菲律宾 | 3 | $14.3K | 测量仪器、泵及压缩机零件 |
| Sun East Asia Corp. | 越南 | 1 | $13.6K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件 |
| IRICH Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.2K | 其他风扇 |
| Technical Supplies & Services (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $1.6K | 其他胶粘剂、非纺织润滑剂 |
| Energix Global FZC | 巴基斯坦 | 1 | $1.4K | 其他风扇 |
| PFM Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 混合机、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他风扇 | B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | B TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-03-27 | 纸质办公储物用品 | Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | $45 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 贱金属配件 | Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 贱金属配件 | Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2026-03-18 | 贱金属配件 | Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-18 | 贱金属配件 | Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 贱金属配件 | Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 贱金属配件 | Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-03-18 | 贱金属配件 | Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-03-18 | 贱金属配件 | Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-03-18 | 贱金属配件 | Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 贱金属配件 | Tohin Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |