Equipment Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THIếT Bị 595
133
进口笔数
1
出口笔数
$12.23M
进口金额
$9.5K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-11-30
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108685197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQDW73B |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số 9A, Ngõ 33, đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ 595 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9A, Ngõ 33, đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84914595595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848390 | 传动部件 |
| 843141 | 机械零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $12.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Tolonfer Machinery Co., Ltd. | 中国 | 85 | $7.40M | 土方机械零件、前端装载机 |
| LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国香港 | 21 | $3.41M | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $843.6K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Yantai Tolonfer Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $244.6K | 前端装载机、机械零件 |
| Yantai Tolonfer Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $134.9K | 前端装载机 |
| Weifang Aorunde New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Guangxi Nanning Yunli Hengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Guangxi LiuGong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.0K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Hangzhou Yehot Material Handling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 机械零件 |
| Shandong Liugong Forklift Truck Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 电力控制板、机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingyi Haiphong Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 其他钢铁制品、氩气 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-10 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $42.2K |
| 2026-04-10 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-10 | 非电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $42.2K |
| 2026-04-10 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-10 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $58.5K |
| 2026-04-10 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-10 | 非电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-04-10 | 非电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $14.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 非自走式叉车 | YINGYI HAI PHONG MACHINERY CO LTD | 越南 | $294 |
| 2024-11-30 | 非电动叉车 | YINGYI HAI PHONG MACHINERY CO LTD | 越南 | $9.2K |