Phu Vinh Service Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ PHú VINH
63
进口笔数
0
出口笔数
$494.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317840752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF3Y05M |
| 成立日期 | 2023-05-18 |
| 联系地址 | 785 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | PHU VINH SERVICE TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 785 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84372833701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 40 | $314.0K |
| 印度尼西亚 | 23 | $180.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V. Global International Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $190.7K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Century Motorindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 10 | $123.1K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| P.K.C. International | 印度 | 11 | $80.8K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| PT Motofast Prima Sukses | 印度尼西亚 | 12 | $57.5K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Petchkasem Commercial Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $42.4K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| PT Triatorindo Mitra Global | 印度尼西亚 | 1 | $49 | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $8 |
| 2026-03-02 | 车用照明信号装置 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $29 |
| 2026-03-02 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5 |
| 2026-03-02 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $8 |
| 2026-03-02 | 车用照明信号装置 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6 |
| 2026-03-02 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $28 |
| 2026-03-02 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6 |
| 2026-03-02 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5 |
| 2026-03-02 | 钢铁弹簧 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $51 |
| 2026-03-02 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $16 |