Vinafore Informatics & Telecommunication Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIN HọC VIễN THôNG VINAFORE
98
进口笔数
191
出口笔数
$1.00M
进口金额
$5.39M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-18
最近出口
20
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312326078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ26AX5F |
| 成立日期 | 2013-06-13 |
| 联系地址 | Số 34 Đường số 5 Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC VIỄN THÔNG VINAFORE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34 Đường số 5 Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. + Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. + Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). + Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của luật pháp Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. + Đối với hoạt động "Dịch vụ xử lý dữ liệu" Doanh nghiệp không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). + Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Naam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84902313788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 305.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $806.4K |
| 泰国 | 10 | $124.2K |
| 中国台湾 | 13 | $65.3K |
| 美国 | 2 | $4.4K |
| 菲律宾 | 1 | $4.3K |
| 韩国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 188 | $5.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $573.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Jason & Kelly Global Trading Corp. | 中国 | 27 | $207.3K | 绝缘电线、静止变流器 |
| FORE STANDING ENTERPRISES CORP | 中国台湾 | 7 | $53.9K | 通信设备零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Quantasys Enterprise (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.7K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Linkz Industries (Suzhou) Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Toten Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.6K | 钢铁丝制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Kstar Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Ningbo Classic Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| JASON & KELLY GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国香港 | 2 | $10.1K | 静止变流器、通信设备 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.2K | 麦克风及支架、音频放大器 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.05M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $784.8K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $550.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 6 | $530.0K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | 20 | $483.8K | 弹性针织布、装饰流苏 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $194.8K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $169.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sirtec International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $101.7K | 通信设备、绝缘电线 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $86.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Eclat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $64.3K | 非棉针织背心、服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他电视摄像机 | Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-06-24 | 其他电视摄像机 | Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 其他电视摄像机 | Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-24 | 其他电视摄像机 | Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-15 | 绝缘电线 | Jason & Kelly Global Trading Corp. | 中国 | $17.4K |
| 2026-05-04 | 电力控制板 | Jason & Kelly Global Trading Corp. | 中国 | $460 |
| 2026-03-31 | 其他电视摄像机 | Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-11 | 1000伏以下插头插座 | Jason & Kelly Global Trading Corp. | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-11 | 组合测量仪器 | Jason & Kelly Global Trading Corp. | 中国 | $353 |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | Jason & Kelly Global Trading Corp. | 中国 | $1.6K |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 塑料管 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 塑料管 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 硬质PVC管 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-18 | 绝缘电线 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-06-18 | 绝缘电线 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-06-18 | 绝缘电线 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-06-18 | 塑料管 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2026-06-18 | 带接头绝缘电线 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-06-18 | 塑料管 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2026-06-18 | 硬质PVC管 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |