Vinafore Informatics & Telecommunication Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIN HọC VIễN THôNG VINAFORE

98
进口笔数
191
出口笔数
$1.00M
进口金额
$5.39M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-18
最近出口
20
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $625.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $27.5K · 3 笔出口 $67.6K · 3 笔2023-11进口 $95.9K · 8 笔出口 $155.6K · 4 笔2023-12进口 $84.5K · 6 笔出口 $133.7K · 9 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 6 笔2024-04进口 $34.9K · 4 笔出口 $94.8K · 6 笔2024-05进口 $108.8K · 4 笔出口 $481.2K · 6 笔2024-06进口 $47.7K · 5 笔出口 $94.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 3 笔2024-08进口 $23.7K · 2 笔出口 $61.7K · 4 笔2024-09进口 $16.9K · 2 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-10进口 $74.4K · 6 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-11进口 $116.1K · 4 笔出口 $121.8K · 4 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $51.1K · 3 笔2025-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $175.6K · 4 笔2025-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $61.5K · 4 笔2025-03进口 $13.6K · 2 笔出口 $357.4K · 10 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $46.8K · 6 笔2025-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $103.7K · 6 笔2025-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $295.0K · 3 笔2025-07进口 $28.0K · 3 笔出口 $49.3K · 7 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $939 · 1 笔2025-09进口 $35.1K · 5 笔出口 $588.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 2 笔2025-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $282.4K · 6 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $490.5K · 7 笔2026-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $625.9K · 18 笔2026-02进口 $12.5K · 2 笔出口 $58.2K · 4 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $26.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 2 笔2026-05进口 $460 · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-06进口 $37.4K · 2 笔出口 $50.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $27.5K · 3 笔出口 $67.6K · 3 笔2023-11进口 $95.9K · 8 笔出口 $155.6K · 4 笔2023-12进口 $84.5K · 6 笔出口 $133.7K · 9 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 6 笔2024-04进口 $34.9K · 4 笔出口 $94.8K · 6 笔2024-05进口 $108.8K · 4 笔出口 $481.2K · 6 笔2024-06进口 $47.7K · 5 笔出口 $94.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 3 笔2024-08进口 $23.7K · 2 笔出口 $61.7K · 4 笔2024-09进口 $16.9K · 2 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-10进口 $74.4K · 6 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-11进口 $116.1K · 4 笔出口 $121.8K · 4 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $51.1K · 3 笔2025-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $175.6K · 4 笔2025-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $61.5K · 4 笔2025-03进口 $13.6K · 2 笔出口 $357.4K · 10 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $46.8K · 6 笔2025-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $103.7K · 6 笔2025-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $295.0K · 3 笔2025-07进口 $28.0K · 3 笔出口 $49.3K · 7 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $939 · 1 笔2025-09进口 $35.1K · 5 笔出口 $588.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 2 笔2025-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $282.4K · 6 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $490.5K · 7 笔2026-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $625.9K · 18 笔2026-02进口 $12.5K · 2 笔出口 $58.2K · 4 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $26.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 2 笔2026-05进口 $460 · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-06进口 $37.4K · 2 笔出口 $50.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312326078
企查查编码QVNQ26AX5F
成立日期2013-06-13
联系地址Số 34 Đường số 5 Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC VIỄN THÔNG VINAFORE
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34 Đường số 5 Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. + Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. + Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). + Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của luật pháp Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. + Đối với hoạt động "Dịch vụ xử lý dữ liệu" Doanh nghiệp không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). + Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Naam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+84902313788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本305.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852190非磁带视频设备
852589其他电视摄像机
847170存储单元
850440静止变流器
853710电力控制板
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
854470绝缘电线
851762通信设备
851779通信设备零件

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
851762通信设备
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
854470绝缘电线
847170存储单元
391732塑料管
730890其他钢铁结构体
391723硬质PVC管
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$806.4K
泰国10$124.2K
中国台湾13$65.3K
美国2$4.4K
菲律宾1$4.3K
韩国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南188$5.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国32$573.1K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Jason & Kelly Global Trading Corp.中国27$207.3K绝缘电线、静止变流器
FORE STANDING ENTERPRISES CORP中国台湾7$53.9K通信设备零件、含CPU和I/O的ADP设备
Quantasys Enterprise (Shanghai) Co., Ltd.中国4$50.7K其他电路开关装置、绝缘电线
Linkz Industries (Suzhou) Ltd.中国2$23.8K绝缘电线、带接头绝缘电线
Shenzhen Toten Equipment Co., Ltd.中国3$21.6K钢铁丝制品、非办公金属家具
Shenzhen Kstar Science & Technology Co., Ltd.中国2$13.9K静止变流器、变压器零件
Ningbo Classic Electrical Technology Co., Ltd.中国3$13.1K非办公金属家具、非木制家具件
JASON & KELLY GLOBAL TRADING CORP ORATION中国香港2$10.1K静止变流器、通信设备
Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd.中国4$5.2K麦克风及支架、音频放大器

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南28$1.05M其他塑料制品、其他电子IC
Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南25$784.8K阀门龙头、不锈钢管配件
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南16$550.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南6$530.0K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南20$483.8K弹性针织布、装饰流苏
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南7$194.8K其他电子IC、多层陶瓷电容
Landmark International Co., Ltd.越南12$169.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Sirtec International (Vietnam) Co., Ltd.越南6$101.7K通信设备、绝缘电线
Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$86.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Eclat Vietnam Co., Ltd.越南9$64.3K非棉针织背心、服装零件

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他电视摄像机Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$12.4K
2026-06-24其他电视摄像机Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-24其他电视摄像机Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-24其他电视摄像机Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-15绝缘电线Jason & Kelly Global Trading Corp.中国$17.4K
2026-05-04电力控制板Jason & Kelly Global Trading Corp.中国$460
2026-03-31其他电视摄像机Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$2.7K
2026-02-111000伏以下插头插座Jason & Kelly Global Trading Corp.中国$2.9K
2026-02-11组合测量仪器Jason & Kelly Global Trading Corp.中国$353
2026-02-11绝缘电线Jason & Kelly Global Trading Corp.中国$1.6K

出口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18塑料管Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-18塑料管Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-18硬质PVC管Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-18绝缘电线Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$6.7K
2026-06-18绝缘电线Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$5.8K
2026-06-18绝缘电线Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$6.1K
2026-06-18塑料管Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$342
2026-06-18带接头绝缘电线Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$5.8K
2026-06-18塑料管Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$342
2026-06-18硬质PVC管Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Vinafore Informatics & Telecommunication Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →