Viet Nam Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 555 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PLASTIC VIệT NAM

555
进口笔数
125
出口笔数
$43.30M
进口金额
$2.46M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
42
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.50M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $200.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $838.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $504.7K · 6 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-01进口 $727.4K · 10 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-02进口 $63.7K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $558.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.17M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $746.0K · 13 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-06进口 $665.7K · 9 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-07进口 $876.9K · 13 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $739.5K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $895.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 20 笔出口 $674 · 1 笔2024-11进口 $1.27M · 15 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-12进口 $1.22M · 13 笔出口 $115.9K · 9 笔2025-01进口 $1.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $903.1K · 14 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $1.35M · 18 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-04进口 $785.2K · 9 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $945.7K · 15 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-06进口 $1.67M · 20 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-07进口 $1.41M · 15 笔出口 $85.0K · 6 笔2025-08进口 $1.51M · 20 笔出口 $54.0K · 6 笔2025-09进口 $1.45M · 20 笔出口 $23.2K · 6 笔2025-10进口 $2.50M · 32 笔出口 $478.9K · 6 笔2025-11进口 $1.11M · 16 笔出口 $356.5K · 8 笔2025-12进口 $2.14M · 32 笔出口 $23.0K · 5 笔2026-01进口 $1.72M · 23 笔出口 $512.9K · 6 笔2026-02进口 $710.5K · 12 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-03进口 $2.34M · 33 笔出口 $189.6K · 6 笔2026-04进口 $1.76M · 12 笔出口 $189.1K · 7 笔2026-05进口 $603.9K · 6 笔出口 $27.3K · 8 笔2026-06进口 $1.27M · 10 笔出口 $128.9K · 5 笔2026-07进口 $992.3K · 13 笔出口 $42.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $200.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $838.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $504.7K · 6 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-01进口 $727.4K · 10 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-02进口 $63.7K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $558.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.17M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $746.0K · 13 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-06进口 $665.7K · 9 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-07进口 $876.9K · 13 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $739.5K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $895.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 20 笔出口 $674 · 1 笔2024-11进口 $1.27M · 15 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-12进口 $1.22M · 13 笔出口 $115.9K · 9 笔2025-01进口 $1.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $903.1K · 14 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $1.35M · 18 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-04进口 $785.2K · 9 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $945.7K · 15 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-06进口 $1.67M · 20 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-07进口 $1.41M · 15 笔出口 $85.0K · 6 笔2025-08进口 $1.51M · 20 笔出口 $54.0K · 6 笔2025-09进口 $1.45M · 20 笔出口 $23.2K · 6 笔2025-10进口 $2.50M · 32 笔出口 $478.9K · 6 笔2025-11进口 $1.11M · 16 笔出口 $356.5K · 8 笔2025-12进口 $2.14M · 32 笔出口 $23.0K · 5 笔2026-01进口 $1.72M · 23 笔出口 $512.9K · 6 笔2026-02进口 $710.5K · 12 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-03进口 $2.34M · 33 笔出口 $189.6K · 6 笔2026-04进口 $1.76M · 12 笔出口 $189.1K · 7 笔2026-05进口 $603.9K · 6 笔出口 $27.3K · 8 笔2026-06进口 $1.27M · 10 笔出口 $128.9K · 5 笔2026-07进口 $992.3K · 13 笔出口 $42.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316285785
企查查编码QVNVV2RMEX
成立日期2020-05-28
联系地址Số A7 Khu dân cư ấp Mới 1, đường Liên xã Tân Xuân - Trung Chánh, ấp Mới 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PLASTIC VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số A7 Khu dân cư ấp Mới 1, đường Liên xã Tân Xuân - Trung Ch, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话02822268568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390950聚氨酯
848071橡塑模具
847710注塑机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
640690鞋靴零件
640610鞋靴零件
640299其他塑胶鞋
640620橡胶塑料鞋件
400819硫化泡沫橡胶
401693非泡沫橡胶密封件
842710电动叉车
846390其他金属成型机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯239$19.26M
韩国78$6.04M
马来西亚53$4.82M
美国54$3.65M
中国43$3.10M
泰国32$1.89M
科威特11$1.65M
卡塔尔13$1.10M
新西兰9$552.4K
阿曼6$515.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南115$2.28M
中国3$168.2K
孟加拉国3$4.2K
中国香港3$3.8K
柬埔寨1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡277$22.20M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡75$5.14M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Lotte Chemical Corporation韩国23$2.69MABS共聚物、聚碳酸酯
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡20$2.61M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国26$1.59M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
PETRONAS CHEMICALS MKT (LABUAN) LTD马来西亚9$1.20M尿素肥料、低密度聚乙烯
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国20$1.16M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Everlight Commodity Pte. Ltd.新加坡8$1.12M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Inter Cordia Co., Ltd.马来西亚15$1.04M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Earn Concept Industrial Ltd.中国8$463.9K聚氨酯

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nice Elite International Ltd.9$641.0K聚合物胶粘剂、鞋靴零件
Nice Elite International Ltd.越南4$593.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
STAR (3) Ltd.越南33$303.3K瓦楞纸箱、印刷标签
AMBLE BOAT INTERNATIONAL CO;LTD中国香港5$135.9K鞋靴零件、其他塑料制品
Kimo Global Limited中国香港11$97.7K其他塑胶鞋
Extra GFV International Corp越南4$82.7K鞋靴零件、加工牛马皮革
New GFV International Corp越南9$70.9K鞋靴零件、加工牛马皮革
Feet Bit International Co., Ltd.越南7$64.2K鞋靴零件、其他塑料片材
Newrich Co., Ltd.越南13$27.4K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co.越南5$18.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 555)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31轻质乙烯共聚物DL Chemical Co., Ltd.韩国$31.7K
2026-07-31聚丙烯聚合物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.韩国$46.4K
2026-07-31聚丙烯聚合物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.韩国$23.2K
2026-07-28聚丙烯聚合物Lotte Chemical Corporation韩国$37.8K
2026-07-20低密度聚乙烯Inter Cordia Co., Ltd.马来西亚$79.8K
2026-07-13低密度聚乙烯Lotte Chemical Corporation韩国$62.9K
2026-07-13低密度聚乙烯Lotte Chemical Corporation韩国$188.6K
2026-07-09聚丙烯聚合物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$118.8K
2026-07-09轻质乙烯共聚物LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION韩国$37.4K
2026-07-08乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Alex & Robin Co., Ltd.越南$1.1K

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31橡胶塑料鞋件Alex & Robin Co., Ltd.孟加拉国$648
2026-07-18鞋靴零件STAR (3) Ltd.越南$292
2026-07-18鞋靴零件STAR (3) Ltd.越南$438
2026-07-18其他塑料制品STAR (3) Ltd.越南$1.0K
2026-07-18其他塑料制品STAR (3) Ltd.越南$633
2026-07-18其他塑料制品STAR (3) Ltd.越南$74
2026-07-18其他塑料制品STAR (3) Ltd.越南$937
2026-07-18其他塑料制品STAR (3) Ltd.越南$1.4K
2026-07-18其他塑料制品STAR (3) Ltd.越南$606
2026-07-18其他塑料制品STAR (3) Ltd.越南$794

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →