Viet Nam Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 515 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PLASTIC VIệT NAM

515
进口笔数
109
出口笔数
$39.13M
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
38
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $338.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $648.7K · 10 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $902.6K · 9 笔出口 $22.5K · 4 笔2023-11进口 $838.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $504.7K · 6 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-01进口 $727.4K · 10 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-02进口 $63.7K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $558.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.17M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $746.0K · 13 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-06进口 $665.7K · 9 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-07进口 $876.9K · 13 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $739.5K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $895.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 20 笔出口 $674 · 1 笔2024-11进口 $1.27M · 15 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-12进口 $1.22M · 13 笔出口 $115.9K · 9 笔2025-01进口 $1.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $903.1K · 14 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $1.35M · 18 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-04进口 $358.0K · 7 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $945.7K · 15 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-06进口 $1.29M · 19 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-07进口 $1.41M · 15 笔出口 $85.0K · 6 笔2025-08进口 $1.44M · 19 笔出口 $54.0K · 6 笔2025-09进口 $1.29M · 18 笔出口 $23.2K · 6 笔2025-10进口 $2.41M · 30 笔出口 $478.9K · 6 笔2025-11进口 $991.9K · 14 笔出口 $356.5K · 8 笔2025-12进口 $2.14M · 32 笔出口 $23.0K · 5 笔2026-01进口 $1.72M · 23 笔出口 $512.9K · 6 笔2026-02进口 $661.5K · 11 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-03进口 $2.34M · 33 笔出口 $189.6K · 6 笔2026-04进口 $1.76M · 12 笔出口 $189.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $338.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $648.7K · 10 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $902.6K · 9 笔出口 $22.5K · 4 笔2023-11进口 $838.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $504.7K · 6 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-01进口 $727.4K · 10 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-02进口 $63.7K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $558.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.17M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $746.0K · 13 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-06进口 $665.7K · 9 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-07进口 $876.9K · 13 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $739.5K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $895.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 20 笔出口 $674 · 1 笔2024-11进口 $1.27M · 15 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-12进口 $1.22M · 13 笔出口 $115.9K · 9 笔2025-01进口 $1.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $903.1K · 14 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $1.35M · 18 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-04进口 $358.0K · 7 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $945.7K · 15 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-06进口 $1.29M · 19 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-07进口 $1.41M · 15 笔出口 $85.0K · 6 笔2025-08进口 $1.44M · 19 笔出口 $54.0K · 6 笔2025-09进口 $1.29M · 18 笔出口 $23.2K · 6 笔2025-10进口 $2.41M · 30 笔出口 $478.9K · 6 笔2025-11进口 $991.9K · 14 笔出口 $356.5K · 8 笔2025-12进口 $2.14M · 32 笔出口 $23.0K · 5 笔2026-01进口 $1.72M · 23 笔出口 $512.9K · 6 笔2026-02进口 $661.5K · 11 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-03进口 $2.34M · 33 笔出口 $189.6K · 6 笔2026-04进口 $1.76M · 12 笔出口 $189.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0316285785
企查查编码QVNVV2RMEX
成立日期2020-05-28
联系地址Số A7 Khu dân cư ấp Mới 1, đường Liên xã Tân Xuân - Trung Chánh, ấp Mới 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PLASTIC VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số A7 Khu dân cư ấp Mới 1, đường Liên xã Tân Xuân - Trung Ch, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话02822268568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390950聚氨酯
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
848071橡塑模具
847710注塑机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
640690鞋靴零件
640610鞋靴零件
640299其他塑胶鞋
640620橡胶塑料鞋件
400819硫化泡沫橡胶
401693非泡沫橡胶密封件
842710电动叉车
846390其他金属成型机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯235$18.79M
韩国67$5.03M
马来西亚41$3.44M
美国50$3.22M
中国38$2.46M
泰国30$1.69M
科威特11$1.65M
卡塔尔13$1.10M
新西兰9$552.4K
阿曼6$515.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$2.09M
中国3$168.2K
中国香港2$3.5K
柬埔寨1$2.1K
孟加拉国1$489

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡271$21.66M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡72$4.96M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡15$1.96M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国24$1.39M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡20$1.16M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Everlight Commodity Pte. Ltd.新加坡8$1.12M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国11$1.08MABS共聚物、聚碳酸酯
Inter Cordia Co., Ltd.马来西亚15$1.04M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Earn Concept Industrial Ltd.中国8$463.9K聚氨酯
Fulltech Group Co., Ltd.越南8$156.0K非玻璃化转印纸、印刷标签

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nice Elite International Ltd.越南4$593.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Nice Elite International Ltd.6$532.3K聚合物胶粘剂、加工牛马皮革
STAR (3) Ltd.越南33$303.3K瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件
Extra GFV International Corp越南4$82.7K鞋靴零件、加工牛马皮革
KIMO GLOBAL LTD.中国香港6$71.0K其他塑胶鞋
New GFV International Corp越南9$70.9K加工牛马皮革、鞋靴零件
Feet Bit International Co., Ltd.越南7$64.2K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Newrich Co., Ltd.越南13$27.4K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd.中国5$18.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Hong Kong Weixiang Industrial Co., Ltd.越南4$4.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚丙烯聚合物SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$110.9K
2026-04-28聚丙烯聚合物SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$110.9K
2026-04-24低密度聚乙烯INTRACO TRADING PTE LTD中国$112.3K
2026-04-24低密度聚乙烯Inter Cordia Co., Ltd.马来西亚$38.5K
2026-04-24低密度聚乙烯Inter Cordia Co., Ltd.马来西亚$38.5K
2026-04-24高密度聚乙烯CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD.沙特阿拉伯$104.0K
2026-04-24高密度聚乙烯CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD.沙特阿拉伯$104.0K
2026-04-24低密度聚乙烯INTRACO TRADING PTE LTD中国$112.3K
2026-04-18其他金属成型机QUANZHOU TAIWANESE INVESTMENT ZONE ZHONGTOU TRADING CO LTD中国$936
2026-04-18其他金属成型机QUANZHOU TAIWANESE INVESTMENT ZONE ZHONGTOU TRADING CO LTD中国$936

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27鞋靴零件NICE ELITE INTERNATIONAL LTD越南$20.8K
2026-04-23橡胶塑料鞋件ALEX & ROBIN CO LTD孟加拉国$489
2026-04-22其他塑胶鞋KIMO GLOBAL LTD.越南$3.0K
2026-04-22其他塑胶鞋KIMO GLOBAL LTD.越南$587
2026-04-22其他塑胶鞋KIMO GLOBAL LTD.越南$567
2026-04-20鞋靴零件NICE ELITE INTERNATIONAL LTD越南$119.1K
2026-04-14其他塑胶鞋KIMO GLOBAL LTD.越南$7.0K
2026-04-14其他塑胶鞋KIMO GLOBAL LTD.越南$4.2K
2026-04-14其他塑胶鞋KIMO GLOBAL LTD.越南$3.9K
2026-04-10其他塑胶鞋KIMO GLOBAL LTD.越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →