Thanh Nhuận Phát Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế SôNG HồNG
15
进口笔数
0
出口笔数
$682.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901010652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVHH5QB |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Quang Xá, Xã Quang Hưng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ SÔNG HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Quang Xá, Xã Quang Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02213853999 |
| 传真 | 02213853668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 113.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $531.4K |
| 缅甸 | 5 | $151.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9896814ce07554124643da50fd536758 | 10 | $531.4K | ||
| Myanma Super Star Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $108.9K | 碎米、碾磨大米 |
| 6G Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $42.4K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $45.6K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.6K |
| 2026-03-09 | 碎米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $42.5K |
| 2026-03-03 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.5K |
| 2026-02-09 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.2K |
| 2026-01-31 | 碎米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $42.0K |
| 2026-01-28 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $44.5K |
| 2025-09-16 | 碎米 | MYANMA SUPER STAR TRADING CO LTD | 缅甸 | $22.6K |
| 2025-07-02 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $54.4K |
| 2025-06-24 | 碎米 | MYANMA SUPER STAR TRADING CO LTD | 缅甸 | $38.6K |