Viet Phong Technology Production Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 胸罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT CôNG NGHệ VIệT PHONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$83.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301106532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEB78B8 |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | Số 86 Đường Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ VIỆT PHONG |
| 企业英文名称 | VIET PHONG TECHNOLOGY PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 86 Đường Lý Thường Kiệt, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84971018685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 842810 | 升降机 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $83.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Trusting Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.2K | 升降机零件、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 升降机零件 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $448 |
| 2025-06-19 | 胸罩 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-19 | 胸罩 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-06-19 | 升降机零件 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-19 | 升降机零件 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-19 | 升降机零件 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-19 | 升降机零件 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $522 |
| 2025-06-19 | 女式纺织内裤 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-19 | 电力控制板 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $202 |
| 2025-06-19 | 女式纺织内裤 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $4.0K |