XNK Michio Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MICHIO VIệT NAM
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109549817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCAU0M1 |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 204/9 Đường Kim Giang, tổ 27B, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MICHIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK MICHIO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 204/9 Đường Kim Giang, tổ 27B, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84337850791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 72 | $2.29M |
| 中国 | 22 | $52.7K |
| 泰国 | 2 | $8.3K |
| 韩国 | 1 | $5.7K |
| 荷兰 | 4 | $2.3K |
| 丹麦 | 1 | $453 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 63 | $2.00M | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | 4 | $184.7K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $134.5K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 中国 | 11 | $12.5K | 药用植物、混合调味料 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.7K | 鱼肉制品、零售清洁粉剂 |
| World Korea | 韩国 | 1 | $5.7K | 其他酒精饮料、其他非酒精饮料 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 零售清洁粉剂、不锈钢家用制品 |
| DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | 2 | $4.3K | 坚果及种子、零售清洁粉剂 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 荷兰 | 4 | $2.3K | 糖果、醋制蔬菜 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $453 | 其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 华夫饼威化饼 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $956 |
| 2026-04-01 | 汤料制品 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $770 |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $417 |
| 2026-04-01 | 氨基酸及酯类 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $596 |
| 2026-04-01 | 汤料制品 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $535 |
| 2026-04-01 | 茶提取物及制品 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $543 |
| 2026-04-01 | 茶提取物及制品 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $543 |
| 2026-04-01 | 糖果 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $874 |