QUOC HUY ND CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC HUY NĐ
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$32.6K
出口金额
—
最近进口
2023-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4800931679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD8NUVW |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Lối mở Nà Đoỏng, Thị trấn Trà Lĩnh, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC HUY NĐ |
| 企业英文名称 | QUOC HUY ND ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lối mở Nà Đoỏng, Xã Trà Lĩnh, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84388218181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $22.8K |
| 越南 | 2 | $9.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | 2 | $13.2K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | 1 | $6.7K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| THE MORE PRUDENT JINGXI | 中国 | 1 | $6.2K | 整姜 |
| HUAYUE TONGDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 整姜 |
| HUAYUE TONGDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 越南 | 1 | $3.1K | 整姜 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 整姜 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $6.7K |
| 2023-04-26 | 整姜 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $6.5K |
| 2023-04-25 | 整姜 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $6.7K |
| 2023-03-19 | 整姜 | THE MORE PRUDENT JINGXI | 中国 | $6.2K |
| 2023-02-20 | 整姜 | HUAYUE TONGDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-02-18 | 整姜 | HUAYUE TONGDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $3.3K |