Takashimaya Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 皮革手提包

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Takashimaya Việt Nam

201
进口笔数
26
出口笔数
$2.20M
进口金额
$198.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-17
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $93.7K · 5 笔出口 $29.2K · 3 笔2023-09进口 $95.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $101.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.9K · 4 笔出口 $61.5K · 7 笔2024-04进口 $78.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.3K · 11 笔出口 $39.9K · 5 笔2024-09进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.0K · 2 笔出口 $22.8K · 4 笔2025-05进口 $59.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.3K · 4 笔出口 $34.2K · 5 笔2025-10进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $719 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $93.7K · 5 笔出口 $29.2K · 3 笔2023-09进口 $95.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $101.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.9K · 4 笔出口 $61.5K · 7 笔2024-04进口 $78.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.3K · 11 笔出口 $39.9K · 5 笔2024-09进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.0K · 2 笔出口 $22.8K · 4 笔2025-05进口 $59.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.3K · 4 笔出口 $34.2K · 5 笔2025-10进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $719 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312505165
企查查编码QVNTRDJ9HH
成立日期2013-09-13
联系地址Saigon Centre, số 65, đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAKASHIMAYA VIỆT NAM
企业英文名称TAKASHIMAYA VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Saigon Centre, số 65, đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; không được cung cấp dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang; dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402. Dự án phải chịu trách nhiệm thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa theo đúng quy định của Luật Thương mại và các quy định pháp luật có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+842833211819
邮箱cs@takashimaya-vn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,771.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420221皮革手提包
611020棉针织服装
610910棉针织T恤及背心
420231皮革随身盒
420222塑料/纺织手提包
620342男棉裤
610510棉针织衬衫
620520棉质衬衫
711620宝石制品
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
620342男棉裤
610910棉针织T恤及背心
620520棉质衬衫
610510棉针织衬衫
420330皮革腰带
620630女式棉衬衫
620442棉质连衣裙
620462女式棉裤
610342棉针织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南164$564.7K
柬埔寨145$379.6K
中国163$325.0K
孟加拉国105$173.6K
印度尼西亚72$157.9K
菲律宾122$147.4K
土耳其72$129.0K
印度99$117.6K
马来西亚3$90.1K
斯里兰卡29$26.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港26$198.7K
越南1$28

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国93$1.36M棉质衬衫、男棉裤
Coach Operations Singapore Pte. Ltd.新加坡93$708.2K皮革手提包、皮革随身盒
Kingsmen Projects Pte. Ltd.新加坡2$89.5K其他木家具、带框玻璃镜
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.柬埔寨36$13.6K针织头饰
OMLOG (ASIA) LTD中国香港3$8.7K非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋
Aurora Accents International Ltd.中国3$2.5K其他头饰、其他伞类
AURORA ACCENTS INTERNATIONAL LTD中国香港2$2.2K男式棉大衣、丝巾
ALL TAKASHIMAYA AGENCY CO.,LTD日本2$1.8K商业广告材料、其他印刷品
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.印度8$992针织头饰、其他头饰
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.越南6$678针织头饰、彩色牛仔布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国26$198.7K棉质衬衫、男棉裤
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.越南1$28其他纺织连衣裙、男童棉夹克

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23贱金属扣件COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE越南$72
2026-04-23宝石制品COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE泰国$37
2026-04-23宝石制品COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE泰国$37
2026-04-23宝石制品COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE越南$37
2026-04-23宝石制品COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE泰国$62
2026-04-23宝石制品COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE泰国$226
2026-04-23宝石制品COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE泰国$73
2026-04-23宝石制品COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE泰国$48
2026-04-23宝石制品COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE越南$31
2026-04-23宝石制品COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE泰国$113

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17女式夹克RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD中国香港$190
2025-09-17棉针织女衬衫RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD中国香港$41
2025-09-17棉质衬衫RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD中国香港$54
2025-09-17棉质衬衫RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD中国香港$443
2025-09-17男棉裤RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD中国香港$139
2025-09-17男棉裤RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD中国香港$443
2025-09-17男棉裤RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD中国香港$161
2025-09-17棉针织衬衫RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD中国香港$60
2025-09-17棉针织服装RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD中国香港$476
2025-09-17男棉裤RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD中国香港$227

相关企业 · 同类产品

Takashimaya Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →