Takashimaya Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Takashimaya Việt Nam
201
进口笔数
26
出口笔数
$2.20M
进口金额
$198.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-17
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312505165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRDJ9HH |
| 成立日期 | 2013-09-13 |
| 联系地址 | Saigon Centre, số 65, đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAKASHIMAYA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAKASHIMAYA VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Saigon Centre, số 65, đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; không được cung cấp dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang; dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402. Dự án phải chịu trách nhiệm thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa theo đúng quy định của Luật Thương mại và các quy định pháp luật có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842833211819 |
| 邮箱 | cs@takashimaya-vn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,771.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $564.7K |
| 柬埔寨 | 145 | $379.6K |
| 中国 | 163 | $325.0K |
| 孟加拉国 | 105 | $173.6K |
| 印度尼西亚 | 72 | $157.9K |
| 菲律宾 | 122 | $147.4K |
| 土耳其 | 72 | $129.0K |
| 印度 | 99 | $117.6K |
| 马来西亚 | 3 | $90.1K |
| 斯里兰卡 | 29 | $26.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 26 | $198.7K |
| 越南 | 1 | $28 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 中国 | 93 | $1.36M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Coach Operations Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $708.2K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| Kingsmen Projects Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $89.5K | 其他木家具、带框玻璃镜 |
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 柬埔寨 | 36 | $13.6K | 针织头饰 |
| OMLOG (ASIA) LTD | 中国香港 | 3 | $8.7K | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
| Aurora Accents International Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 其他头饰、其他伞类 |
| AURORA ACCENTS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $2.2K | 男式棉大衣、丝巾 |
| ALL TAKASHIMAYA AGENCY CO.,LTD | 日本 | 2 | $1.8K | 商业广告材料、其他印刷品 |
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 印度 | 8 | $992 | 针织头饰、其他头饰 |
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 越南 | 6 | $678 | 针织头饰、彩色牛仔布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 中国 | 26 | $198.7K | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 越南 | 1 | $28 | 其他纺织连衣裙、男童棉夹克 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属扣件 | COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE | 越南 | $72 |
| 2026-04-23 | 宝石制品 | COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE | 泰国 | $37 |
| 2026-04-23 | 宝石制品 | COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE | 泰国 | $37 |
| 2026-04-23 | 宝石制品 | COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 宝石制品 | COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE | 泰国 | $62 |
| 2026-04-23 | 宝石制品 | COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE | 泰国 | $226 |
| 2026-04-23 | 宝石制品 | COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE | 泰国 | $73 |
| 2026-04-23 | 宝石制品 | COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE | 泰国 | $48 |
| 2026-04-23 | 宝石制品 | COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 宝石制品 | COACH OPERATIONS SINGAPORE PTE | 泰国 | $113 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 女式夹克 | RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $190 |
| 2025-09-17 | 棉针织女衬衫 | RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $41 |
| 2025-09-17 | 棉质衬衫 | RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $54 |
| 2025-09-17 | 棉质衬衫 | RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $443 |
| 2025-09-17 | 男棉裤 | RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $139 |
| 2025-09-17 | 男棉裤 | RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $443 |
| 2025-09-17 | 男棉裤 | RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $161 |
| 2025-09-17 | 棉针织衬衫 | RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $60 |
| 2025-09-17 | 棉针织服装 | RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $476 |
| 2025-09-17 | 男棉裤 | RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $227 |