South Asia International Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他磷酸钙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Quốc Tế Nam á
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106167619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JU67VH |
| 成立日期 | 2013-05-04 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 134, khu 310, đường Trâu Quỳ, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTH AISA INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 134, đường Trâu Quỳ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84968601179 |
| 邮箱 | nthedat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $623.9K |
| 突尼斯 | 20 | $391.5K |
| 泰国 | 11 | $155.6K |
| 中国台湾 | 4 | $79.8K |
| 欧盟 | 3 | $68.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vasu & Sons | 印度 | 13 | $623.9K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| STEP | 哈萨克斯坦 | 16 | $329.0K | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Linq Technology Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $155.6K | 零售杀菌剂、猫狗饲料 |
| TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 4 | $79.8K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| 00eac34df5b0bf75fc1a453210b84177 | 3 | $62.3K | ||
| Orffa Additives B.V. | 荷兰 | 2 | $46.8K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Orffa Additives B.V. | 欧盟 | 1 | $21.6K | 猫狗饲料 |
| Timab Industries | 突尼斯 | 1 | $238 | 钠磷酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他磷酸钙 | PHOSPHEA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 突尼斯 | $23.8K |
| 2025-07-12 | 其他磷酸钙 | STEP | 突尼斯 | $20.5K |
| 2025-07-12 | 其他磷酸钙 | STEP | 突尼斯 | $20.5K |
| 2025-06-25 | 猫狗饲料 | LINQ TECHNOLOGY CORP ORATION CO.,LTD | 泰国 | $570 |
| 2025-06-06 | 其他磷酸钙 | STEP | 突尼斯 | $20.5K |
| 2025-05-05 | 其他磷酸钙 | STEP | 突尼斯 | $20.5K |
| 2025-03-17 | 猫狗饲料 | TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | $26.4K |
| 2025-03-07 | 猫狗饲料 | LINQ TECHNOLOGY CORP ORATION CO.,LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2025-03-07 | 零售杀菌剂 | LINQ TECHNOLOGY CORP ORATION CO.,LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2025-03-04 | 猫狗饲料 | ORFFA ADDITIVES B.V. | 欧盟 | $21.6K |