Zenpix Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,151 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZENPIX VIệT NAM

1,151
进口笔数
449
出口笔数
$11.48M
进口金额
$19.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-26
最近出口
19
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $391.5K · 36 笔出口 $267.2K · 11 笔2023-10进口 $313.2K · 24 笔出口 $283.1K · 5 笔2023-11进口 $325.2K · 31 笔出口 $404.1K · 9 笔2023-12进口 $289.9K · 24 笔出口 $412.5K · 9 笔2024-01进口 $636.5K · 29 笔出口 $873.0K · 18 笔2024-02进口 $105.1K · 11 笔出口 $156.0K · 4 笔2024-03进口 $306.4K · 34 笔出口 $420.5K · 9 笔2024-04进口 $190.9K · 32 笔出口 $346.4K · 6 笔2024-05进口 $233.8K · 31 笔出口 $359.3K · 8 笔2024-06进口 $87.7K · 23 笔出口 $283.6K · 9 笔2024-07进口 $260.5K · 21 笔出口 $200.4K · 9 笔2024-08进口 $602.5K · 26 笔出口 $317.8K · 10 笔2024-09进口 $366.0K · 28 笔出口 $277.2K · 12 笔2024-10进口 $363.0K · 31 笔出口 $228.0K · 5 笔2024-11进口 $422.1K · 44 笔出口 $396.3K · 11 笔2024-12进口 $325.5K · 42 笔出口 $636.6K · 16 笔2025-01进口 $742.0K · 29 笔出口 $798.1K · 26 笔2025-02进口 $152.3K · 26 笔出口 $301.6K · 9 笔2025-03进口 $363.2K · 37 笔出口 $425.8K · 12 笔2025-04进口 $336.6K · 34 笔出口 $291.6K · 22 笔2025-05进口 $328.0K · 29 笔出口 $350.0K · 12 笔2025-06进口 $271.9K · 27 笔出口 $1.11M · 20 笔2025-07进口 $352.1K · 35 笔出口 $1.00M · 19 笔2025-08进口 $213.5K · 33 笔出口 $790.1K · 15 笔2025-09进口 $192.9K · 38 笔出口 $749.1K · 13 笔2025-10进口 $289.5K · 28 笔出口 $668.4K · 10 笔2025-11进口 $260.1K · 36 笔出口 $819.9K · 11 笔2025-12进口 $244.8K · 37 笔出口 $1.38M · 13 笔2026-01进口 $181.0K · 32 笔出口 $770.1K · 20 笔2026-02进口 $69.8K · 12 笔出口 $358.5K · 11 笔2026-03进口 $305.2K · 40 笔出口 $675.7K · 16 笔2026-04进口 $669.1K · 31 笔出口 $1.08M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $391.5K · 36 笔出口 $267.2K · 11 笔2023-10进口 $313.2K · 24 笔出口 $283.1K · 5 笔2023-11进口 $325.2K · 31 笔出口 $404.1K · 9 笔2023-12进口 $289.9K · 24 笔出口 $412.5K · 9 笔2024-01进口 $636.5K · 29 笔出口 $873.0K · 18 笔2024-02进口 $105.1K · 11 笔出口 $156.0K · 4 笔2024-03进口 $306.4K · 34 笔出口 $420.5K · 9 笔2024-04进口 $190.9K · 32 笔出口 $346.4K · 6 笔2024-05进口 $233.8K · 31 笔出口 $359.3K · 8 笔2024-06进口 $87.7K · 23 笔出口 $283.6K · 9 笔2024-07进口 $260.5K · 21 笔出口 $200.4K · 9 笔2024-08进口 $602.5K · 26 笔出口 $317.8K · 10 笔2024-09进口 $366.0K · 28 笔出口 $277.2K · 12 笔2024-10进口 $363.0K · 31 笔出口 $228.0K · 5 笔2024-11进口 $422.1K · 44 笔出口 $396.3K · 11 笔2024-12进口 $325.5K · 42 笔出口 $636.6K · 16 笔2025-01进口 $742.0K · 29 笔出口 $798.1K · 26 笔2025-02进口 $152.3K · 26 笔出口 $301.6K · 9 笔2025-03进口 $363.2K · 37 笔出口 $425.8K · 12 笔2025-04进口 $336.6K · 34 笔出口 $291.6K · 22 笔2025-05进口 $328.0K · 29 笔出口 $350.0K · 12 笔2025-06进口 $271.9K · 27 笔出口 $1.11M · 20 笔2025-07进口 $352.1K · 35 笔出口 $1.00M · 19 笔2025-08进口 $213.5K · 33 笔出口 $790.1K · 15 笔2025-09进口 $192.9K · 38 笔出口 $749.1K · 13 笔2025-10进口 $289.5K · 28 笔出口 $668.4K · 10 笔2025-11进口 $260.1K · 36 笔出口 $819.9K · 11 笔2025-12进口 $244.8K · 37 笔出口 $1.38M · 13 笔2026-01进口 $181.0K · 32 笔出口 $770.1K · 20 笔2026-02进口 $69.8K · 12 笔出口 $358.5K · 11 笔2026-03进口 $305.2K · 40 笔出口 $675.7K · 16 笔2026-04进口 $669.1K · 31 笔出口 $1.08M · 15 笔

工商档案

企业注册号3401192329
企查查编码QVN5D5C88Q
成立日期2019-08-15
联系地址Lô C4-1 đường N1, KCN Hàm Kiệm I, Xã Hàm Mỹ, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZENPIX VIỆT NAM
企业英文名称ZENPIX VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C4-1 đường N1, KCN Hàm Kiệm I, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện như: Hoạt động mua bán hàng hóa., Công ty phải thực hiện thủ tục theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam trước khi hoạt động. - Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối những mặt hàng không được quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương công bố lộ trình thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam; không được kinh doanh mặt hàng thuộc diện cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Đối với hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa hạn chế kinh doanh, kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi được cơ quan quản lý có thẩm quyền cấp giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84961751515
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本437亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580410网眼薄纱织物
590390塑料涂层织物
392690其他塑料制品
391731高压塑料软管
392119其他泡沫塑料
560790其他绳缆
960720拉链零件
560490橡塑浸渍纱线
830820管状/分叉铆钉

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线
560900纱线及绳制品
580410网眼薄纱织物
590390塑料涂层织物
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
420219纸板箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南787$8.88M
韩国107$2.02M
中国183$367.9K
中国台湾51$165.0K
日本1$31.4K
中国香港16$6.6K
德国5$2.4K
瑞典3$1.8K
泰国1$114
美国2$93

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰68$5.48M
美国87$4.74M
越南46$1.71M
英国64$1.34M
中国29$1.26M
比利时12$1.23M
挪威18$965.0K
加拿大55$892.8K
德国18$744.9K
韩国12$697.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zenpix International Co., Ltd.越南618$6.95M塑料衣着附件、网眼薄纱织物
Zenpix International Co., Ltd.韩国211$2.86M塑料涂层织物、塑料衣着附件
Ok Sung Vina Co., Ltd.越南35$585.3K其他塑料制品、塑料衣着附件
Zenpix International Co. Ltd.中国香港126$252.8K塑料衣着附件、其他塑料制品
Dea Sin Vina Co., Ltd.越南21$249.9K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
Zenpix International Co. Ltd.中国台湾41$140.7K塑料衣着附件
Zenpix International Co., Ltd.中国58$88.4K塑料涂层织物、非织造标签
Shinwon Vina Industries Co., Ltd.越南9$71.3K染色合成经编织物、网眼薄纱织物
Daeduck Mesh Vina Co., Ltd.越南27$46.9K网眼薄纱织物、染色合成针织布
Zenpix International Co. Ltd.德国4$1.7K其他泡沫塑料、其他皮革制品

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osprey Europe荷兰54$5.12M其他塑纺箱盒、塑料管件
Osprey Packs, Inc.美国60$3.83M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Zenpix International Co., Ltd.越南46$1.71M其他泡沫塑料、拉链零件
Osprey Europe Ltd.比利时11$1.11M其他塑纺箱盒、塑料管件
BRAV AS挪威12$948.9K男式化纤裤、女式化纤裤
Osprey Europe英国33$782.7K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Kaitong Supply Chain Management Co., Ltd.中国12$758.8K其他塑纺箱盒、塑料管件
Osprey Packs Inc.加拿大32$668.6K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Fjallraven International AB瑞典13$480.2K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Great Bear英国22$449.7K其他塑纺箱盒、化妆粉

近期贸易明细

进口(共 1,151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚烯烃绳缆Zenpix International Co., Ltd.越南$523
2026-04-29聚烯烃绳缆Zenpix International Co., Ltd.越南$87
2026-04-29聚烯烃绳缆Zenpix International Co., Ltd.越南$94
2026-04-29合成纤维缝纫线Zenpix International Co., Ltd.越南$530
2026-04-29聚烯烃绳缆Zenpix International Co., Ltd.越南$566
2026-04-29网眼薄纱织物Zenpix International Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-29聚烯烃绳缆Zenpix International Co., Ltd.越南$47
2026-04-29聚烯烃绳缆Zenpix International Co., Ltd.越南$103
2026-04-29其他化学制剂Zenpix International Co., Ltd.越南$885
2026-04-29聚烯烃绳缆Zenpix International Co., Ltd.越南$107

出口(共 449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他塑纺箱盒FERNO WASHINGTON INC美国$13.8K
2026-04-26其他塑纺箱盒FERNO WASHINGTON INC美国$14.5K
2026-04-26其他塑纺箱盒FERNO WASHINGTON INC美国$4.4K
2026-04-26其他塑纺箱盒FERNO WASHINGTON INC美国$2.0K
2026-04-26其他塑纺箱盒FERNO WASHINGTON INC美国$3.6K
2026-04-24其他塑纺箱盒FENIX OUTDOOR IMPORT CANADA INC加拿大$793
2026-04-24其他塑纺箱盒FENIX OUTDOOR IMPORT CANADA INC加拿大$105
2026-04-24其他塑纺箱盒FENIX OUTDOOR IMPORT CANADA INC加拿大$3.0K
2026-04-24其他塑纺箱盒FENIX OUTDOOR IMPORT CANADA INC加拿大$274
2026-04-24其他塑纺箱盒FENIX OUTDOOR IMPORT CANADA INC加拿大$609

相关企业 · 同类产品

Zenpix Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →