Zenpix Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,151 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZENPIX VIệT NAM
1,151
进口笔数
449
出口笔数
$11.48M
进口金额
$19.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-26
最近出口
19
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401192329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D5C88Q |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | Lô C4-1 đường N1, KCN Hàm Kiệm I, Xã Hàm Mỹ, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZENPIX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZENPIX VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C4-1 đường N1, KCN Hàm Kiệm I, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện như: Hoạt động mua bán hàng hóa., Công ty phải thực hiện thủ tục theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam trước khi hoạt động. - Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối những mặt hàng không được quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương công bố lộ trình thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam; không được kinh doanh mặt hàng thuộc diện cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Đối với hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa hạn chế kinh doanh, kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi được cơ quan quản lý có thẩm quyền cấp giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961751515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 437亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 787 | $8.88M |
| 韩国 | 107 | $2.02M |
| 中国 | 183 | $367.9K |
| 中国台湾 | 51 | $165.0K |
| 日本 | 1 | $31.4K |
| 中国香港 | 16 | $6.6K |
| 德国 | 5 | $2.4K |
| 瑞典 | 3 | $1.8K |
| 泰国 | 1 | $114 |
| 美国 | 2 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 68 | $5.48M |
| 美国 | 87 | $4.74M |
| 越南 | 46 | $1.71M |
| 英国 | 64 | $1.34M |
| 中国 | 29 | $1.26M |
| 比利时 | 12 | $1.23M |
| 挪威 | 18 | $965.0K |
| 加拿大 | 55 | $892.8K |
| 德国 | 18 | $744.9K |
| 韩国 | 12 | $697.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | 618 | $6.95M | 塑料衣着附件、网眼薄纱织物 |
| Zenpix International Co., Ltd. | 韩国 | 211 | $2.86M | 塑料涂层织物、塑料衣着附件 |
| Ok Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $585.3K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| Zenpix International Co. Ltd. | 中国香港 | 126 | $252.8K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Dea Sin Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $249.9K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Zenpix International Co. Ltd. | 中国台湾 | 41 | $140.7K | 塑料衣着附件 |
| Zenpix International Co., Ltd. | 中国 | 58 | $88.4K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| Shinwon Vina Industries Co., Ltd. | 越南 | 9 | $71.3K | 染色合成经编织物、网眼薄纱织物 |
| Daeduck Mesh Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $46.9K | 网眼薄纱织物、染色合成针织布 |
| Zenpix International Co. Ltd. | 德国 | 4 | $1.7K | 其他泡沫塑料、其他皮革制品 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osprey Europe | 荷兰 | 54 | $5.12M | 其他塑纺箱盒、塑料管件 |
| Osprey Packs, Inc. | 美国 | 60 | $3.83M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.71M | 其他泡沫塑料、拉链零件 |
| Osprey Europe Ltd. | 比利时 | 11 | $1.11M | 其他塑纺箱盒、塑料管件 |
| BRAV AS | 挪威 | 12 | $948.9K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Osprey Europe | 英国 | 33 | $782.7K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Kaitong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $758.8K | 其他塑纺箱盒、塑料管件 |
| Osprey Packs Inc. | 加拿大 | 32 | $668.6K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Fjallraven International AB | 瑞典 | 13 | $480.2K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Great Bear | 英国 | 22 | $449.7K | 其他塑纺箱盒、化妆粉 |
近期贸易明细
进口(共 1,151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | $523 |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | $530 |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | $566 |
| 2026-04-29 | 网眼薄纱织物 | Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | $885 |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | $107 |
出口(共 449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他塑纺箱盒 | FERNO WASHINGTON INC | 美国 | $13.8K |
| 2026-04-26 | 其他塑纺箱盒 | FERNO WASHINGTON INC | 美国 | $14.5K |
| 2026-04-26 | 其他塑纺箱盒 | FERNO WASHINGTON INC | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-26 | 其他塑纺箱盒 | FERNO WASHINGTON INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 其他塑纺箱盒 | FERNO WASHINGTON INC | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | FENIX OUTDOOR IMPORT CANADA INC | 加拿大 | $793 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | FENIX OUTDOOR IMPORT CANADA INC | 加拿大 | $105 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | FENIX OUTDOOR IMPORT CANADA INC | 加拿大 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | FENIX OUTDOOR IMPORT CANADA INC | 加拿大 | $274 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | FENIX OUTDOOR IMPORT CANADA INC | 加拿大 | $609 |