Zenpix Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,235 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZENPIX VIệT NAM

1,235
进口笔数
536
出口笔数
$12.29M
进口金额
$22.18M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-25
最近出口
22
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $325.2K · 31 笔出口 $404.1K · 11 笔2023-12进口 $289.9K · 24 笔出口 $412.5K · 11 笔2024-01进口 $636.5K · 29 笔出口 $873.0K · 20 笔2024-02进口 $105.1K · 11 笔出口 $156.0K · 5 笔2024-03进口 $306.4K · 34 笔出口 $420.5K · 10 笔2024-04进口 $190.9K · 32 笔出口 $346.4K · 9 笔2024-05进口 $233.8K · 31 笔出口 $359.3K · 9 笔2024-06进口 $87.7K · 23 笔出口 $283.6K · 10 笔2024-07进口 $260.5K · 21 笔出口 $200.4K · 11 笔2024-08进口 $602.5K · 26 笔出口 $317.8K · 10 笔2024-09进口 $366.0K · 28 笔出口 $277.2K · 12 笔2024-10进口 $363.0K · 31 笔出口 $228.0K · 6 笔2024-11进口 $422.1K · 44 笔出口 $396.3K · 11 笔2024-12进口 $325.5K · 42 笔出口 $636.6K · 17 笔2025-01进口 $742.0K · 29 笔出口 $798.1K · 26 笔2025-02进口 $152.3K · 26 笔出口 $301.6K · 9 笔2025-03进口 $363.2K · 37 笔出口 $425.8K · 12 笔2025-04进口 $336.6K · 34 笔出口 $291.6K · 23 笔2025-05进口 $328.0K · 29 笔出口 $350.0K · 12 笔2025-06进口 $271.9K · 27 笔出口 $1.11M · 20 笔2025-07进口 $352.1K · 35 笔出口 $1.00M · 20 笔2025-08进口 $213.5K · 33 笔出口 $790.1K · 15 笔2025-09进口 $192.9K · 38 笔出口 $749.1K · 14 笔2025-10进口 $289.5K · 28 笔出口 $668.4K · 10 笔2025-11进口 $260.1K · 36 笔出口 $819.9K · 13 笔2025-12进口 $244.8K · 37 笔出口 $1.38M · 14 笔2026-01进口 $181.0K · 32 笔出口 $770.1K · 20 笔2026-02进口 $82.7K · 14 笔出口 $358.5K · 11 笔2026-03进口 $313.6K · 41 笔出口 $675.7K · 16 笔2026-04进口 $676.7K · 32 笔出口 $1.08M · 16 笔2026-05进口 $152.1K · 27 笔出口 $760.1K · 14 笔2026-06进口 $191.3K · 30 笔出口 $848.8K · 13 笔2026-07进口 $410.7K · 18 笔出口 $1.31M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $325.2K · 31 笔出口 $404.1K · 11 笔2023-12进口 $289.9K · 24 笔出口 $412.5K · 11 笔2024-01进口 $636.5K · 29 笔出口 $873.0K · 20 笔2024-02进口 $105.1K · 11 笔出口 $156.0K · 5 笔2024-03进口 $306.4K · 34 笔出口 $420.5K · 10 笔2024-04进口 $190.9K · 32 笔出口 $346.4K · 9 笔2024-05进口 $233.8K · 31 笔出口 $359.3K · 9 笔2024-06进口 $87.7K · 23 笔出口 $283.6K · 10 笔2024-07进口 $260.5K · 21 笔出口 $200.4K · 11 笔2024-08进口 $602.5K · 26 笔出口 $317.8K · 10 笔2024-09进口 $366.0K · 28 笔出口 $277.2K · 12 笔2024-10进口 $363.0K · 31 笔出口 $228.0K · 6 笔2024-11进口 $422.1K · 44 笔出口 $396.3K · 11 笔2024-12进口 $325.5K · 42 笔出口 $636.6K · 17 笔2025-01进口 $742.0K · 29 笔出口 $798.1K · 26 笔2025-02进口 $152.3K · 26 笔出口 $301.6K · 9 笔2025-03进口 $363.2K · 37 笔出口 $425.8K · 12 笔2025-04进口 $336.6K · 34 笔出口 $291.6K · 23 笔2025-05进口 $328.0K · 29 笔出口 $350.0K · 12 笔2025-06进口 $271.9K · 27 笔出口 $1.11M · 20 笔2025-07进口 $352.1K · 35 笔出口 $1.00M · 20 笔2025-08进口 $213.5K · 33 笔出口 $790.1K · 15 笔2025-09进口 $192.9K · 38 笔出口 $749.1K · 14 笔2025-10进口 $289.5K · 28 笔出口 $668.4K · 10 笔2025-11进口 $260.1K · 36 笔出口 $819.9K · 13 笔2025-12进口 $244.8K · 37 笔出口 $1.38M · 14 笔2026-01进口 $181.0K · 32 笔出口 $770.1K · 20 笔2026-02进口 $82.7K · 14 笔出口 $358.5K · 11 笔2026-03进口 $313.6K · 41 笔出口 $675.7K · 16 笔2026-04进口 $676.7K · 32 笔出口 $1.08M · 16 笔2026-05进口 $152.1K · 27 笔出口 $760.1K · 14 笔2026-06进口 $191.3K · 30 笔出口 $848.8K · 13 笔2026-07进口 $410.7K · 18 笔出口 $1.31M · 15 笔

工商档案

企业注册号3401192329
企查查编码QVN5D5C88Q
成立日期2019-08-15
联系地址Lô C4-1 đường N1, KCN Hàm Kiệm I, Xã Hàm Mỹ, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZENPIX VIỆT NAM
企业英文名称ZENPIX VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C4-1 đường N1, KCN Hàm Kiệm I, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện như: Hoạt động mua bán hàng hóa., Công ty phải thực hiện thủ tục theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam trước khi hoạt động. - Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối những mặt hàng không được quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương công bố lộ trình thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam; không được kinh doanh mặt hàng thuộc diện cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Đối với hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa hạn chế kinh doanh, kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi được cơ quan quản lý có thẩm quyền cấp giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84961751515
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本437亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580410网眼薄纱织物
590390塑料涂层织物
392690其他塑料制品
391731高压塑料软管
392119其他泡沫塑料
560790其他绳缆
960720拉链零件
560490橡塑浸渍纱线
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
420222塑料/纺织手提包
560490橡塑浸渍纱线
560900纱线及绳制品
580410网眼薄纱织物
590390塑料涂层织物
392620塑料衣着附件
382499其他化学制剂
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南849$9.53M
韩国115$2.16M
中国192$391.3K
中国台湾56$169.6K
日本1$31.4K
中国香港16$6.6K
德国6$2.6K
瑞典3$1.8K
美国3$251
泰国1$114

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰68$5.48M
美国139$4.98M
比利时17$2.50M
中国36$1.78M
越南46$1.71M
英国67$1.53M
挪威22$1.20M
韩国16$984.7K
加拿大59$943.9K
德国19$813.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zenpix International Co., Ltd.越南618$6.95M塑料衣着附件、网眼薄纱织物
Zenpix International Co., Ltd.韩国283$3.60M塑料涂层织物、塑料衣着附件
OK SUNG VINA Co., Ltd.越南35$585.3K其他塑料制品、塑料衣着附件
Zenpix International Co. Ltd.中国香港126$252.8K塑料衣着附件、其他塑料制品
Dea Sin Vina Co., Ltd.越南21$249.9K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
Zenpix International Co. Ltd.中国台湾41$140.7K塑料衣着附件
Zenpix International Co., Ltd.中国58$88.4K塑料涂层织物、非织造标签
Shinwon Vina Industries Co., Ltd.越南9$71.3K染色合成经编织物、网眼薄纱织物
Daeduck Mesh Vina Co., Ltd.越南27$46.9K网眼薄纱织物、染色合成针织布
Woo Jin Vina Co., Ltd.越南6$37.6K塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osprey Europe荷兰61$5.47M其他塑纺箱盒、塑料管件
Osprey Packs, Inc.美国76$4.48M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Osprey Europe Ltd.比利时16$2.38M其他塑纺箱盒、塑料管件
Zenpix International Co., Ltd.越南46$1.71M其他泡沫塑料、拉链零件
Kaitong Supply Chain Management Co., Ltd.中国16$1.21M其他塑纺箱盒、塑料管件
BRAV AS挪威15$1.18M男式化纤裤、女式化纤裤
Osprey Europe英国41$1.05M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Osprey Packs Inc.加拿大39$789.3K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Great Bear英国22$449.7K其他塑纺箱盒、真空瓶及零件
OSPREY PACKS INC.,挪威32$0其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 1,235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-07-25纱线及绳制品Zenpix International Co., Ltd.越南$36.9K
2026-07-25橡塑浸渍纱线Zenpix International Co., Ltd.越南$106.6K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$21.5K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$7.9K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$16.3K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-25其他化学制剂Zenpix International Co., Ltd.越南$261

出口(共 536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25网眼薄纱织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$15.5K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$8.3K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$16.3K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-25网眼薄纱织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$5.1K
2026-07-25塑料涂层织物Zenpix International Co., Ltd.韩国$842

相关企业 · 同类产品

Zenpix Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →