WesternTech Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Westerntech Việt Nam
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102131058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRB8FSN |
| 成立日期 | 2006-12-25 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WESTERNTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WESTERNTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466756815 |
| 邮箱 | info@westerntechvn.com |
| 官网 | www.westerntechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847910 | 工程机械 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $577.8K |
| 印度 | 4 | $340.0K |
| 土耳其 | 4 | $301.4K |
| 中国 | 29 | $126.3K |
| 日本 | 1 | $112.8K |
| 德国 | 8 | $87.6K |
| 美国 | 3 | $46.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $43.0K |
| 西班牙 | 2 | $18.8K |
| 法国 | 2 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sereco S.r.l. | 意大利 | 4 | $385.8K | 水净化机械、非针叶燃料木片 |
| Premier Tech Water & Environment Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $356.1K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Linc Technology Corp. | 美国 | 2 | $97.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Sismat Uluslararasi Arıtma Makinalari Insaat Muhendislik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 4 | $49.7K | 贱金属脚轮、非泡沫橡胶密封件 |
| Threeway Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.1K | 无缝钢管、其他钢铁管件 |
| Hangzhou Saile Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $31.0K | 齿轮及变速器、液压车辆千斤顶 |
| Lambrecht Meteo GmbH | 德国 | 2 | $9.7K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Taizhou Huajian Plastic Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| Sijie Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 液压车辆千斤顶 |
| ATEC GmbH | 德国 | 3 | $4.8K | 真空泵、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | HANGZHOU SAILE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | HANGZHOU SAILE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $953 |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | HANGZHOU SAILE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | HANGZHOU SAILE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | HANGZHOU SAILE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | HANGZHOU SAILE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $953 |
| 2026-04-12 | 液压车辆千斤顶 | HANGZHOU SAILE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-12 | 液压车辆千斤顶 | HANGZHOU SAILE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 液压车辆千斤顶 | HANGZHOU SAILE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 液压车辆千斤顶 | HANGZHOU SAILE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $934 |