DMT Solar Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DMT SOLAR VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$171.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316515502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ9MCBD |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | 26/1B ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DMT SOLAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DMT SOLAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/1B ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84978126123 |
| 邮箱 | vn@dmtsolar.com |
| 官网 | www.dmtsolar.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $171.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $158.4K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-19 | LED光伏照明装置 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-19 | LED光伏照明装置 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | LED光伏照明装置 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-19 | LED光伏照明装置 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $217 |