Phan Quynh Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非陶瓷绝缘配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Phan Quỳnh
30
进口笔数
0
出口笔数
$74.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313434100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJP8Q2A |
| 成立日期 | 2015-09-10 |
| 联系地址 | 47B Nguyễn Văn Bứa, ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN PHAN QUỲNH |
| 企业英文名称 | PHAN QUYNH ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47B Nguyễn Văn Bứa, ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $41.4K |
| 韩国 | 4 | $20.9K |
| 印度 | 7 | $11.4K |
| 意大利 | 1 | $256 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jireh International Ltd. | 韩国 | 3 | $20.5K | 钢铁管线管、电器装置零件 |
| Wenzhou Huida Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.0K | 塑料管、其他塑料制品 |
| 123cbae70ee16e2d7c87fc861b6a20c8 | 1 | $13.5K | ||
| Akshar Brass Industries | 印度 | 6 | $10.8K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Yueqing Hongyi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Zhejiang Hongsheng Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Ningbo Sanzheng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Zhejiang Accel Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $996 | 1kVA以下变压器、泵零件 |
| Zhejiang HJSI Connector Co., Ltd. | 中国 | 2 | $435 | 不锈钢圆管、钢铁软管 |
| Wenzhou Chuangda Connector Co., Ltd. | 中国 | 2 | $303 | 非陶瓷绝缘配件、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 不锈钢型材 | ZHEJIANG HAIDA NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-27 | 不锈钢型材 | ZHEJIANG HAIDA NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-27 | 不锈钢型材 | ZHEJIANG HAIDA NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-27 | 不锈钢型材 | ZHEJIANG HAIDA NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-26 | 塑料绝缘配件 | ZHEJIANG HAIDA NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 非陶瓷绝缘配件 | ZHEJIANG HAIDA NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-26 | 非陶瓷绝缘配件 | ZHEJIANG HAIDA NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-26 | 非陶瓷绝缘配件 | ZHEJIANG HAIDA NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $319 |
| 2026-04-26 | 非陶瓷绝缘配件 | ZHEJIANG HAIDA NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $622 |
| 2026-04-26 | 非陶瓷绝缘配件 | ZHEJIANG HAIDA NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $460 |