VIET HA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 治疗呼吸装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế VIệT Hà
9
进口笔数
0
出口笔数
$189.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108854790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTXU6MF |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | Số 11a ngõ 2 đường Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HÀ |
| 企业英文名称 | VIET HA MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84834362888 |
| 邮箱 | Thietbiytevietha@gmail.com |
| 官网 | thietbiytevietha.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $189.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XUZHOU YONGKANG ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $86.5K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| HUNAN VENTMED MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $79.0K | 第90章仪器零件、治疗呼吸装置 |
| HEBEI TOPSON MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $24.0K | 第90章仪器零件、治疗呼吸装置 |
| HEBEI TOPSON MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 1 | $0 | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他电诊设备 | XUZHOU YONGKANG ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-12 | 治疗呼吸装置 | XUZHOU YONGKANG ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 治疗呼吸装置 | XUZHOU YONGKANG ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 其他电诊设备 | XUZHOU YONGKANG ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 治疗呼吸装置 | XUZHOU YONGKANG ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 其他电诊设备 | XUZHOU YONGKANG ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 治疗呼吸装置 | XUZHOU YONGKANG ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 其他电诊设备 | XUZHOU YONGKANG ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-23 | 治疗呼吸装置 | XUZHOU YONGKANG ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-23 | 治疗呼吸装置 | XUZHOU YONGKANG ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |