Thanh Gia Import Export Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ & THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THàNH GIA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$14.6K
出口金额
—
最近进口
2023-12-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801391073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y5GS7M |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Khu 7, ngõ 11, phố Bình Minh, Thị Trấn Gia Lộc, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH GIA |
| 企业英文名称 | THANH GIA IMPORT-EXPORT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, Ngõ 22 đường Lương Định Của, Khu 2, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84862062312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846591 | 木材锯床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $10.8K |
| 越南 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sally Mauricville Inc. | 美国 | 2 | $10.8K | 其他塑料建材、植物纺织纤维 |
| Sally Mauricville Inc. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 铝制结构体及部件 | SALLY MAURICVILLE INC | 美国 | $154 |
| 2023-12-06 | 铝制结构体及部件 | Sally Mauricville Inc. | 美国 | $57 |
| 2023-12-06 | 其他塑料建材 | SALLY MAURICVILLE INC | 美国 | $4.6K |
| 2023-12-06 | 铝制结构体及部件 | SALLY MAURICVILLE INC | 美国 | $87 |
| 2023-12-06 | 木材锯床 | Sally Mauricville Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2023-12-06 | 非数控刃磨机 | SALLY MAURICVILLE INC | 美国 | $413 |
| 2023-12-06 | 其他植物产品 | SALLY MAURICVILLE INC | 越南 | $3.7K |
| 2023-07-25 | 钢铁门窗 | SALLY MAURICVILLE INC | 美国 | $930 |
| 2023-07-25 | 其他钢铁结构体 | SALLY MAURICVILLE INC | 美国 | $1.3K |
| 2023-07-25 | 其他钢铁结构体 | SALLY MAURICVILLE INC | 美国 | $1.7K |