Minh Ngoc Trade Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 3-4.75mm不锈钢冷轧板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Minh Ngọc
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$2.52M
出口金额
—
最近进口
2023-08-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104210393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1602M7 |
| 成立日期 | 2009-10-14 |
| 联系地址 | Lô D, Cụm Công Nghiệp, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | MINH NGOC IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D, Cụm Công Nghiệp, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84867456120 |
| 邮箱 | minhngoccicim.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,074.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $2.52M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myungjin Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.52M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Myungjin Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | $104.9K |
| 2023-08-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Myungjin Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | $154.2K |
| 2023-08-18 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Myungjin Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | $102.7K |
| 2023-08-18 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Myungjin Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | $105.4K |
| 2023-08-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Myungjin Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | $100.4K |
| 2023-08-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Myungjin Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | $103.0K |
| 2023-08-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Myungjin Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | $42.1K |
| 2023-08-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Myungjin Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | $106.1K |
| 2023-08-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Myungjin Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | $108.6K |
| 2023-08-18 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Myungjin Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | $43.5K |